pullulate with

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): "pullulate with" có nghĩa tồn tại với số lượng lớn, tràn ngập, hoặc đầy ắp một thứ đó. Từ này thường được dùng để miêu tả một nơi, một khu vực, hoặc một tình huống rất nhiều người, động vật, hoặc vật thể, thường mang sắc thái sinh động, nhộn nhịp hoặc hỗn loạn.

dụ sử dụng
  • (Khu vườn tràn ngập ong bướm vào mùa .)
  • (Chợ đầy ắp người bán người mua vào mỗi cuối tuần.)
  • (Con sông tràn ngập sau mùa mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • pullulate with life: đầy ắp sự sống, sinh động.
    • The forest pullulates with life after the spring rains. (Khu rừng đầy ắp sự sống sau những cơn mưa mùa xuân.)
  • pullulate with activity: tràn ngập hoạt động, nhộn nhịp.
    • The city center pullulates with activity during the festival. (Trung tâm thành phố tràn ngập hoạt động trong suốt lễ hội.)
  • pullulate with people: chật cứng người, đông đúc.
    • The stadium pullulated with people cheering for the team. (Sân vận động chật cứng người cổ cho đội bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pullulate (động từ, không "with"): nảy mầm, sinh sôi nảy nở.
    • The ideas began to pullulate in his mind. (Những ý tưởng bắt đầu nảy mầm trong tâm trí anh ấy.)
  • Pullulation (danh từ): sự sinh sôi nảy nở, sự tràn ngập.
    • The pullulation of weeds in the garden was overwhelming. (Sự sinh sôi nảy nở của cỏ dại trong vườn thật quá sức chịu đựng.)
Từ đồng nghĩa
  • Abound with: nhiều, đầy ắp.
    • The forest abounds with wildlife. (Khu rừng nhiều động vật hoang dã.)
  • Teem with: đầy ắp, tràn ngập (thường dùng cho người hoặc động vật).
    • The streets teem with tourists. (Các con phố đầy ắp khách du lịch.)
  • Overflow with: tràn đầy, tràn ngập (thường dùng cho cảm xúc hoặc vật chất).
    • Her heart overflowed with joy. (Trái tim ấy tràn đầy niềm vui.)
  • Swarm with: đầy ắp, nhung nhúc (thường dùng cho côn trùng hoặc đám đông).
    • The kitchen swarmed with ants. (Nhà bếp nhung nhúc kiến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Crowd with: chật kín, đông đúc.
    • The hall was crowded with people. (Hội trường chật kín người.)
  • Fill with: làm đầy, tràn đầy.
    • The room filled with smoke. (Căn phòng tràn đầy khói.)
Thành ngữ liên quan
  • Be crawling with: đầy ắp, nhung nhúc (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc hài hước).
    • The old house was crawling with spiders. (Ngôi nhà nhung nhúc nhện.)
  • Be bursting at the seams: quá đông, quá tải.
    • The subway was bursting at the seams during rush hour. (Tàu điện ngầm quá tải vào giờ cao điểm.)