pulmonary anthrax

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh than phổi: "pulmonary anthrax" một dạng nhiễm trùng bệnh than xảy ra khi hít phải bụi chứa vi khuẩn Bacillus anthracis. Các triệu chứng ban đầu bao gồm ớn lạnh, ho, khó thở mạch nhanh, sau đó dẫn đến suy tim mạch cực kỳ nghiêm trọng.
dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh than phổi sau khi làm việc tại một nhà máy len bị ô nhiễm.)
  • (Bệnh than phổi dạng nhiễm trùng than nguy hiểm nhất nếu không được điều trị kịp thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "inhalation anthrax": Một thuật ngữ đồng nghĩa với "pulmonary anthrax", nhấn mạnh chế lây nhiễm qua đường hô hấp.

    • Inhalation anthrax, also known as pulmonary anthrax, has a high mortality rate. (Bệnh than qua đường hô hấp, còn được gọi là bệnh than phổi, tỷ lệ tử vong cao.)
  • "anthrax spores": Bào tử than tác nhân gây bệnh, thường tồn tại trong đất hoặc sản phẩm động vật.

    • Pulmonary anthrax occurs when anthrax spores are inhaled into the lungs. (Bệnh than phổi xảy ra khi bào tử than được hít vào phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Anthrax (n): bệnh than, một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn .
    • Anthrax can affect the skin, lungs, or digestive system. (Bệnh than có thể ảnh hưởng đến da, phổi hoặc hệ tiêu hóa.)
  • Cutaneous anthrax (n): bệnh than da, dạng phổ biến nhất của bệnh than.
    • Unlike pulmonary anthrax, cutaneous anthrax is usually less severe. (Không giống như bệnh than phổi, bệnh than da thường ít nghiêm trọng hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Inhalation anthrax: bệnh than qua đường hô hấp (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
  • Respiratory anthrax: bệnh than đường hô hấp (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Come down with: mắc bệnh (thường dùng cho các bệnh thông thường, nhưng có thể áp dụng).
    • He came down with pulmonary anthrax after exposure to contaminated animal hides. (Anh ấy mắc bệnh than phổi sau khi tiếp xúc với da động vật bị ô nhiễm.)
  • Expose to: tiếp xúc với (tác nhân gây bệnh).
    • Workers were exposed to anthrax spores, leading to cases of pulmonary anthrax. (Công nhân đã tiếp xúc với bào tử than, dẫn đến các ca bệnh than phổi.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb: một quả bom hẹn giờ (ám chỉ tình huống nguy hiểm tiềm ẩn).
    • Untreated pulmonary anthrax is a ticking time bomb for the patient's life. (Bệnh than phổi không được điều trị một quả bom hẹn giờ cho tính mạng của bệnh nhân.)
  • On the brink of death: bên bờ vực của cái chết.
    • With pulmonary anthrax, patients are often on the brink of death within days. (Với bệnh than phổi, bệnh nhân thườngbên bờ vực của cái chết trong vòng vài ngày.)