pulmonary circulation

pulmonary circulation

The diagram illustrates pulmonary circulation with arrows showing blood flow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tuần hoàn phổi: "pulmonary circulation" chỉ quá trình lưu thông máu giữa tim phổi. Trong quá trình này, máu nghèo oxy được bơm từ tim đến phổi để nhận oxy thải carbon dioxide, sau đó máu giàu oxy quay trở lại tim để phân phối đi khắp cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Tuần hoàn phổi rất cần thiết để oxy hóa máu.)
  • (Trong tuần hoàn phổi, máu nghèo oxy di chuyển từ tim đến phổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "systemic and pulmonary circulation": hai hệ thống tuần hoàn chính trong cơ thể—tuần hoàn phổi tuần hoàn hệ thống (toàn thân).
    • The heart pumps blood through both systemic and pulmonary circulation. (Tim bơm máu qua cả tuần hoàn hệ thống tuần hoàn phổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary (tính từ): thuộc về phổi.

    • The pulmonary artery carries deoxygenated blood to the lungs. (Động mạch phổi mang máu nghèo oxy đến phổi.)
  • Circulation (danh từ): sự lưu thông, tuần hoàn.

    • Good circulation is important for overall health. (Tuần hoàn tốt rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Lesser circulation: tuần hoàn nhỏ (thuật ngữ đồng nghĩa trong sinh lý học).
    • The lesser circulation is another name for pulmonary circulation. (Tuần hoàn nhỏ tên gọi khác của tuần hoàn phổi.)
Các cụm từ liên quan
  • Pulmonary circuit: vòng tuần hoàn phổi.
    • The pulmonary circuit involves the right side of the heart. (Vòng tuần hoàn phổi liên quan đến tâm thất phải của tim.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "pulmonary circulation" do tính chất chuyên ngành của thuật ngữ.)