pulmonary embolism

pulmonary embolism

A doctor points to a diagram of a lung to explain a pulmonary embolism.

Định nghĩa

Danh từ: Pulmonary embolism tình trạng tắc nghẽn động mạch phổi do vật chất lạ hoặc cục máu đông (thuyên tắc) di chuyển từ nơi khác trong cơ thể đến phổi.

dụ sử dụng
  • (Thuyên tắc phổi có thể gây ra khó thở đột ngột đau ngực.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán bị thuyên tắc phổi sau một chuyến bay dài.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Massive pulmonary embolism": thuyên tắc phổi diện rộng, đe dọa tính mạng.
    • A massive pulmonary embolism requires immediate medical intervention. (Thuyên tắc phổi diện rộng cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
  • "Submassive pulmonary embolism": thuyên tắc phổi mức độ trung bình, không gây sốc nhưng tổn thương tim phải.
    • Submassive pulmonary embolism is often treated with anticoagulants. (Thuyên tắc phổi mức độ trung bình thường được điều trị bằng thuốc chống đông máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary (tính từ): thuộc về phổi.
    • Pulmonary function tests measure how well your lungs work. (Xét nghiệm chức năng phổi đo lường hoạt động của phổi.)
  • Embolism (danh từ): thuyên tắc, sự tắc nghẽn mạch máu do vật lạ.
    • An embolism can occur in any blood vessel. (Thuyên tắc có thể xảy rabất kỳ mạch máu nào.)
  • Thromboembolism (danh từ): huyết khối tắc mạch, cục máu đông gây tắc nghẽn.
    • Deep vein thrombosis can lead to pulmonary thromboembolism. (Huyết khối tĩnh mạch sâu có thể dẫn đến huyết khối tắc mạch phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulmonary thromboembolism (danh từ): thuyên tắc phổi do huyết khối (cách gọi y học chính xác hơn).
  • Lung embolism (danh từ): thuyên tắc phổi (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pulmonary embolism" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pulmonary embolism" đây khái niệm y học chuyên sâu.