pulmonary trunk

pulmonary trunk

The pulmonary trunk carries blood from the heart to the lungs.

Định nghĩa

Danh từ: Thân động mạch phổi động mạch lớn mang máu tĩnh mạch (máu giàu carbon dioxide) từ tâm thất phải của tim chia thành động mạch phổi phải trái để đưa máu đến phổi.

dụ sử dụng
  • (Thân động mạch phổi một mạch máu ngắn nhưng rộng.)
  • (Máu chảy từ tâm thất phải vào thân động mạch phổi.)
Cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học, "pulmonary trunk" thường được nhắc đến trong bối cảnh mô tả tuần hoàn phổi (pulmonary circulation). bước đầu tiên trong quá trình đưa máu đến phổi để trao đổi khí.
  • (Thân động mạch phổi chia thành hai nhánhmức đốt sống ngực thứ năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary artery (động mạch phổi): thuật ngữ chung cho các nhánh của thân động mạch phổi.
  • Pulmonary trunk stenosis (hẹp thân động mạch phổi): một tình trạng bệnh .
  • Truncus arteriosus (thân động mạch chung): một cấu trúc phôi thai liên quan, khác với pulmonary trunk.
Từ đồng nghĩa
  • Common pulmonary artery (động mạch phổi chung): thuật ngữ ít phổ biến hơn, thường dùng trong ngữ cảnh giải phẫu so sánh.
Các cụm từ liên quan
  • Pulmonary trunk bifurcation (sự phân đôi của thân động mạch phổi): điểm chia thành hai nhánh phải trái.
  • Pulmonary trunk diameter (đường kính thân động mạch phổi): một chỉ số được đo trong chẩn đoán hình ảnh y khoa.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ giải phẫu này.