pulmonary tuberculosis

pulmonary tuberculosis

A doctor examines a chest X-ray showing signs of pulmonary tuberculosis.

Định nghĩa

Danh từ: Bệnh lao phổimột dạng bệnh lao ảnh hưởng đến phổi, gây ra sự suy mòn dần dần của cơ thể. Đây thể bệnh lao phổ biến nhất, liên quan đến sự phát triển của vi khuẩn Mycobacterium tuberculosis trong phổi, dẫn đến ho kéo dài, sốt, đổ mồ hôi đêm sụt cân.

dụ sử dụng
  • (Bệnh lao phổi một bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, chủ yếu tấn công phổi.)
  • (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh lao phổi sau khi các triệu chứng ho mãn tính sụt cân.)
  • (Điều trị bệnh lao phổi thường bao gồm một liệu trình kháng sinh dài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulmonary tuberculosis" thường được rút gọn thành "TB" trong ngữ cảnh y tế hoặc đời thường, nhưng cần phân biệt với các thể lao khác (như lao hạch, lao xương).
  • "Active pulmonary tuberculosis": giai đoạn bệnh đang hoạt động, khả năng lây nhiễm cao.
    • Active pulmonary tuberculosis requires immediate isolation and treatment. (Bệnh lao phổi đang hoạt động cần cách ly điều trị ngay lập tức.)
  • "Latent pulmonary tuberculosis": giai đoạn tiềm ẩn, người mang vi khuẩn nhưng chưa triệu chứng không lây nhiễm.
    • Latent pulmonary tuberculosis can become active if the immune system weakens. (Bệnh lao phổi tiềm ẩn có thể trở nên hoạt động nếu hệ miễn dịch suy yếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary (tính từ): thuộc về phổi.
    • Pulmonary function tests measure how well the lungs work. (Các xét nghiệm chức năng phổi đo lường hoạt động của phổi.)
  • Tuberculosis (danh từ, viết tắt: TB): bệnh lao nói chung, không chỉ riêng lao phổi.
    • Tuberculosis can affect various parts of the body, including the lungs, bones, and lymph nodes. (Bệnh lao có thể ảnh hưởng đến nhiều bộ phận của cơ thể, bao gồm phổi, xương hạch bạch huyết.)
  • Mycobacterium tuberculosis (danh từ): vi khuẩn gây bệnh lao.
Từ đồng nghĩa
  • Consumption (cổ điển): thuật ngữ dùng để chỉ bệnh lao phổi, nhấn mạnh sự suy mòn cơ thể.
    • In the 19th century, consumption was a common cause of death. (Vào thế kỷ 19, bệnh lao phổi một nguyên nhân gây tử vong phổ biến.)
  • Phthisis (chuyên ngành y): thuật ngữ y học cổ điển chỉ bệnh lao phổi, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ liên quan
  • Primary pulmonary tuberculosis: lao phổi nguyên phátnhiễm trùng lần đầu, thường gặptrẻ em.
    • Primary pulmonary tuberculosis often goes unnoticed in children. (Bệnh lao phổi nguyên phát thường không được phát hiệntrẻ em.)
  • Post-primary pulmonary tuberculosis: lao phổi thứ pháttái hoạt động của bệnh sau giai đoạn tiềm ẩn, thường gặpngười lớn.
    • Post-primary pulmonary tuberculosis is more likely to cause cavities in the lungs. (Lao phổi thứ phát nhiều khả năng gây ra các hang trong phổi.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "pulmonary tuberculosis", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh y tế:)
    • "A TB outbreak": sự bùng phát bệnh lao.
      • The city faced a TB outbreak after the earthquake. (Thành phố đối mặt với sự bùng phát bệnh lao sau trận động đất.)