pulmonary vein

pulmonary vein

The pulmonary vein carries oxygen-rich blood from the lungs to the heart.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tĩnh mạch phổi: "pulmonary vein" một trong bốn tĩnh mạch nhiệm vụ vận chuyển máu giàu oxy (máu động mạch) từ phổi về tâm nhĩ trái của tim. Đây một bộ phận quan trọng trong hệ tuần hoàn, giúp đưa máu đã được trao đổi khí tại phổi trở lại tim để bơm đi nuôi cơ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The pulmonary vein carries oxygenated blood from the lungs to the heart. (Tĩnh mạch phổi vận chuyển máu giàu oxy từ phổi về tim.)
    • Damage to the pulmonary vein can affect blood circulation. (Tổn thương tĩnh mạch phổi có thể ảnh hưởng đến tuần hoàn máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulmonary vein stenosis": hẹp tĩnh mạch phổi, một tình trạng bệnh khi tĩnh mạch phổi bị thu hẹp, gây cản trở lưu lượng máu.

    • Pulmonary vein stenosis is a rare but serious condition in infants. (Hẹp tĩnh mạch phổi một tình trạng hiếm gặp nhưng nghiêm trọngtrẻ sơ sinh.)
  • "anomalous pulmonary venous connection": kết nối tĩnh mạch phổi bất thường, một dị tật bẩm sinh trong đó tĩnh mạch phổi không kết nối đúng với tâm nhĩ trái.

    • Surgery is often required to correct an anomalous pulmonary venous connection. (Phẫu thuật thường được yêu cầu để chỉnh sửa kết nối tĩnh mạch phổi bất thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulmonary (adj): thuộc về phổi.

    • The pulmonary artery carries deoxygenated blood to the lungs. (Động mạch phổi vận chuyển máu nghèo oxy đến phổi.)
  • Vein (n): tĩnh mạch (mạch máu dẫn máu về tim).

    • Veins have valves to prevent backflow of blood. (Tĩnh mạch van để ngăn máu chảy ngược.)
Từ đồng nghĩa
  • Lung vein: tĩnh mạch phổi (cách gọi thông thường, ít chính xác hơn về mặt giải phẫu).
  • Pulmonary venous vessel: mạch tĩnh mạch phổi (thuật ngữ y khoa mô tả chi tiết hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Drain into: đổ vào (dùng để mô tả hướng máu chảy của tĩnh mạch).
    • The pulmonary veins drain into the left atrium. (Các tĩnh mạch phổi đổ vào tâm nhĩ trái.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pulmonary vein", đây thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành.

Từ chứa "pulmonary vein"