pulp magazine

pulp magazine

A man reads a pulp magazine on the train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tạp chí bột giấy: "pulp magazine" một loại tạp chí giá rẻ, được in trên giấy chất lượng thấp (thường giấy bột giấy chưa tẩy trắng). Loại tạp chí này phổ biến từ đầu thế kỷ 20 đến giữa thế kỷ 20, chuyên đăng các truyện phiêu lưu, khoa học viễn tưởng, kinh dị, trinh thám, lãng mạn. Tên gọi "pulp" xuất phát từ chất liệu giấy rẻ tiền được sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Thời kỳ hoàng kim của các tạp chí bột giấy vào những năm 1930, với các nhà văn như H.P. Lovecraft Edgar Rice Burroughs.)
  • (Anh ấy sưu tầm các tạp chí bột giấy với những câu chuyện về phiêu lưu không gian bí ẩn trinh thám.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulp magazine" trong văn hóa đại chúng: Thuật ngữ này thường được dùng để chỉ một thể loại văn học đại chúng, giá rẻ, trái ngược với văn học "cao cấp" (highbrow literature). cũng nguồn gốc của nhiều nhân vật tác phẩm kinh điển như Tarzan, Conan the Barbarian, các câu chuyện về Sherlock Holmes.
  • So sánh với "glossy magazine": "pulp magazine" khác với tạp chí bóng (glossy magazine) ở chỗ giấy in thô, mực dễ phai, nội dung thường hướng đến giải trí đơn thuần hơn thông tin thời sự hay thời trang.
Biến thể từ gần giống
  • Pulp fiction (danh từ): văn học bột giấy, chỉ thể loại truyện viết cho các tạp chí bột giấy, thường nội dung giật gân, ly kỳ.

    • Pulp fiction is known for its fast-paced plots and dramatic covers. (Văn học bột giấy nổi tiếng với cốt truyện nhanh bìa sách ấn tượng.)
  • Pulp writer (danh từ): nhà văn chuyên viết cho các tạp chí bột giấy.

    • He was a prolific pulp writer, producing dozens of stories each year. (Ông ấy một nhà văn bột giấy sung sức, sản xuất hàng chục truyện mỗi năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Dime novel (danh từ): tiểu thuyết mười xu, một loại sách giá rẻ tương tự nhưng thườngdạng sách nhỏ hơn tạp chí.
  • Penny dreadful (danh từ): truyện kinh dị giá rẻ, phổ biếnAnh thế kỷ 19.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pulp magazine", nhưng có thể dùng "to churn out" (sản xuất hàng loạt) để nói về cách các tạp chí này được xuất bản nhanh chóng.
    • Publishers churned out pulp magazines to meet the high demand. (Các nhà xuất bản sản xuất hàng loạt tạp chí bột giấy để đáp ứng nhu cầu cao.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pulp" như một tính từ: dùng để chỉ bất cứ thứ rẻ tiền, giật gân, hoặc chất lượng thấp.
    • That movie is pure pulp, full of clichés and cheap thrills. (Bộ phim đó thuần túy đồ bột giấy, đầy rẫy những khuôn sáo cảm giác mạnh rẻ tiền.)