pulsar

Học thuật
Thân thiện
pulsar

Un pulsar émet des ondes radio depuis l'espace lointain.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Punxa: Một loại sao neutron quay rất nhanh, phát ra các chùm bức xạ điện từ mạnh mẽ đều đặn từ các cực từ của . Các chùm bức xạ này, khi quét qua Trái Đất, tạo ra các xung sóng vô tuyến có thể quan sát được, giống như nhịp đập của một ngọn hải đăng vũ trụ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le premier pulsar a été découvert en 1967. (Punxa đầu tiên được phát hiện vào năm 1967.)
    • Les astronomes étudient le signal régulier émis par ce pulsar. (Các nhà thiên văn học đang nghiên cứu tín hiệu đều đặn phát ra từ punxa này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulsar milliseconde": Punxa mili-giây, một loại punxa chu kỳ quay cực nhanh, chỉ trong vài mili-giây.
    • Ce pulsar milliseconde est l'un des plus rapides jamais observés. (Punxa mili-giây nàymột trong những punxa nhanh nhất từng được quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Étoile à neutrons (n.f): Sao neutron, là phần lõi cực kỳ đặc còn sót lại sau vụ nổ siêu tân tinh, là vật thể mẹ của hầu hết các punxa.
  • Magnetar (n.m): Một loại sao neutron từ trường cực mạnh, đôi khi được coi là một dạng punxa đặc biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Radio-pulsar: Punxa vô tuyến (thuật ngữ chuyên ngành thường dùng để phân biệt với các punxa phát tia X hoặc tia gamma).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

pulsar

Un pulsar émet des ondes radio depuis l'espace lointain.

danh từ giống đực
  1. (thiên (văn học)) punxa (nguồn phát xạ thiên hà)