pulse counter
Danh từ: Bộ đếm xung là một thiết bị điện tử dùng để đếm số lượng xung điện (pulse) trong một khoảng thời gian nhất định. Nó hoạt động dựa trên việc nhận và ghi nhận các tín hiệu điện ngắn, thường được sử dụng trong các hệ thống đo lường, điều khiển tự động hoặc xử lý tín hiệu.
- (Bộ đếm xung đã ghi nhận 500 xung mỗi giây.)
- (Các kỹ sư sử dụng bộ đếm xung để đo tốc độ của một động cơ quay.)
- (Bộ đếm xung có thể được tìm thấy trong đồng hồ kỹ thuật số và bộ hẹn giờ.)
Pulse counter thường được tích hợp trong các vi điều khiển (microcontroller) để đếm xung từ cảm biến hoặc bộ tạo xung.
- The microcontroller's pulse counter is used to decode signals from the encoder. (Bộ đếm xung của vi điều khiển được dùng để giải mã tín hiệu từ bộ mã hóa.)
Trong lĩnh vực y tế, pulse counter có thể ám chỉ thiết bị đếm nhịp tim (heartbeat), nhưng nghĩa chính vẫn là đếm xung điện.
- A medical pulse counter tracks the patient's heart rate. (Bộ đếm xung y tế theo dõi nhịp tim của bệnh nhân.)
Pulse (danh từ): xung, nhịp đập (trong điện tử hoặc sinh học).
- The pulse from the sensor triggers the counter. (Xung từ cảm biến kích hoạt bộ đếm.)
Counter (danh từ): bộ đếm, thiết bị đếm.
- The counter displays the total number of events. (Bộ đếm hiển thị tổng số sự kiện.)
Pulse counter module (danh từ): mô-đun bộ đếm xung (một bộ phận riêng biệt trong mạch điện tử).
- Frequency counter: bộ đếm tần số (thường dùng để đo tần số của xung, nhưng có thể thay thế trong một số ngữ cảnh).
- Event counter: bộ đếm sự kiện (một thuật ngữ tổng quát hơn, không chỉ giới hạn ở xung điện).
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "pulse counter". Tuy nhiên, có thể dùng: - Count pulses (động từ + danh từ): đếm xung. - The device counts pulses to determine the speed. (Thiết bị đếm xung để xác định tốc độ.)
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pulse counter". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.