pulse modulation

pulse modulation

A technician adjusts a pulse modulation generator on a test bench.

Định nghĩa

Danh từ: Điều chế xungmột loại điều chế (modulation) trong đó tín hiệu thông tin được áp đặt lên một chuỗi các xung (pulses). Nói cách khác, đây kỹ thuật biến đổi các đặc tính của xung (như biên độ, độ rộng, vị trí hoặc tần số) để mang thông tin cần truyền đi.

dụ sử dụng
  • (Điều chế xung được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền thông số.)
  • (Các kỹ sư áp dụng điều chế xung để mã hóa tín hiệu âm thanh thành các xung nhằm truyền đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pulse-code modulation (PCM): Điều chế xung một dạng phổ biến của điều chế xung, trong đó tín hiệu tương tự được lấy mẫu lượng tử hóa thành các giá trị số.

    • Pulse-code modulation is the standard method for digital audio recording. (Điều chế xung phương pháp tiêu chuẩn cho ghi âm kỹ thuật số.)
  • Pulse-width modulation (PWM): Điều chế độ rộng xung – kỹ thuật thay đổi độ rộng của xung để kiểm soát công suất hoặc tốc độ.

    • Pulse-width modulation is used to control the brightness of LEDs. (Điều chế độ rộng xung được dùng để kiểm soát độ sáng của đèn LED.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulse (danh từ): xung – một tín hiệu điện hoặc sóng ngắn, mạnh trong thời gian ngắn.
    • A pulse of light was emitted from the laser. (Một xung ánh sáng được phát ra từ tia laser.)
  • Modulation (danh từ): sự điều chếquá trình thay đổi một sóng mang (carrier wave) để truyền tải thông tin.
    • Modulation is essential for radio communication. (Điều chế cần thiết cho truyền thôngtuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Pulse modulation không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể hiểu "kỹ thuật điều chế dùng xung".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.