pulse timing circuit
Định nghĩa
Danh từ: Mạch định thời xung – một loại mạch điện tử có chức năng đo lường, điều chỉnh hoặc đồng bộ hóa thời gian giữa các xung điện (pulse). Mạch này thường được sử dụng trong các hệ thống kỹ thuật số, truyền thông hoặc điều khiển để đảm bảo các xung xuất hiện đúng thời điểm.
Ví dụ sử dụng
- (Mạch định thời xung đảm bảo các tín hiệu đến đúng khoảng thời gian.)
- (Các kỹ sư đã thiết kế một mạch định thời xung để đồng bộ hóa việc truyền dữ liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pulse timing circuit with adjustable delay": mạch định thời xung có độ trễ điều chỉnh được.
- The system uses a pulse timing circuit with adjustable delay to fine-tune the output. (Hệ thống sử dụng một mạch định thời xung có độ trễ điều chỉnh được để tinh chỉnh đầu ra.)
- "integrated pulse timing circuit": mạch định thời xung tích hợp.
- Modern devices often rely on an integrated pulse timing circuit for compact design. (Các thiết bị hiện đại thường dựa vào một mạch định thời xung tích hợp để có thiết kế nhỏ gọn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulse timer (danh từ): bộ định thời xung – thiết bị hoặc mạch đơn giản hơn dùng để tạo ra các xung theo chu kỳ.
- A pulse timer is used to generate regular intervals in the circuit. (Một bộ định thời xung được sử dụng để tạo ra các khoảng thời gian đều đặn trong mạch.)
- Timing pulse (danh từ): xung định thời – bản thân tín hiệu xung dùng để đồng bộ hóa.
- The timing pulse triggers the next stage of the process. (Xung định thời kích hoạt giai đoạn tiếp theo của quy trình.)
Từ đồng nghĩa
- Clock circuit: mạch đồng hồ – thường dùng để chỉ mạch tạo xung nhịp trong hệ thống số.
- Pulse synchronizer: bộ đồng bộ xung – nhấn mạnh chức năng đồng bộ hóa các xung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Time the pulses: định thời các xung.
- We need to time the pulses accurately to avoid errors. (Chúng ta cần định thời các xung một cách chính xác để tránh lỗi.)
- Set the timing: cài đặt thời gian.
- The engineer will set the timing of the pulse timing circuit. (Kỹ sư sẽ cài đặt thời gian của mạch định thời xung.)
Thành ngữ liên quan
- In sync: đồng bộ – không phải thành ngữ trực tiếp với "pulse timing circuit", nhưng thường được dùng để mô tả mục đích của mạch.
- The pulse timing circuit keeps the system in sync. (Mạch định thời xung giữ cho hệ thống đồng bộ.)