pulse-time modulation

pulse-time modulation

A scientist adjusts a pulse-time modulation circuit on an oscilloscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Điều chế thời gian xung: "pulse-time modulation" một kỹ thuật trong lĩnh vực truyền thông, trong đó thông tin được mã hóa bằng cách thay đổi khoảng thời gian giữa các xung liên tiếp. Thay vì thay đổi biên độ hoặc độ rộng của xung, phương pháp này điều chỉnh khoảng cách thời gian giữa các xung để truyền tải tín hiệu.

dụ sử dụng
  • (Điều chế thời gian xung được sử dụng trong một số hệ thống radar để cải thiện độ của tín hiệu.)
  • (Các kỹ sư đã nghiên cứu điều chế thời gian xung để giảm nhiễu trong các kênh truyền thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulse-time modulation in digital transmission": Điều chế thời gian xung trong truyền dẫn số, thường được áp dụng để đồng bộ hóa dữ liệu.
    • Digital systems often rely on pulse-time modulation for accurate timing. (Các hệ thống số thường dựa vào điều chế thời gian xung để đảm bảo thời gian chính xác.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulse modulation (danh từ): điều chế xung, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm nhiều kỹ thuật như điều chế biên độ xung (PAM), điều chế độ rộng xung (PWM), điều chế thời gian xung.
  • Pulse-position modulation (danh từ): điều chế vị trí xung, một dạng cụ thể của điều chế thời gian xung.
Từ đồng nghĩa
  • Time modulation of pulses: điều chế thời gian của các xung (mô tả tương tự nhưng ít kỹ thuật hơn).
  • Pulse-interval modulation: điều chế khoảng cách xung (một thuật ngữ thay thế ít phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "pulse-time modulation" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến thuật ngữ này.