pulseless
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mạch, không bắt được mạch: "pulseless" mô tả tình trạng một người hoặc sinh vật không có nhịp đập của mạch, thường được dùng trong y học để chỉ trạng thái ngừng tim hoặc chết lâm sàng.
- Chết, vô hồn: Nghĩa bóng, "pulseless" có thể chỉ một vật thể hoặc cơ thể không có sự sống, không có dấu hiệu hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The patient was found pulseless and unresponsive. (Bệnh nhân được phát hiện không có mạch và không phản ứng.)
- After the accident, his body lay pulseless on the ground. (Sau tai nạn, cơ thể anh ấy nằm bất động, không còn mạch.)
- The doctor declared him pulseless and dead. (Bác sĩ tuyên bố anh ta không còn mạch và đã chết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pulseless electrical activity" (PEA): Hoạt động điện không có mạch — một tình trạng y khoa khi tim có hoạt động điện nhưng không tạo ra nhịp đập.
- The paramedics diagnosed pulseless electrical activity and began CPR immediately. (Nhân viên cấp cứu chẩn đoán hoạt động điện không có mạch và bắt đầu hồi sức tim phổi ngay lập tức.)
"pulseless limb": Chi không có mạch — một triệu chứng của tắc nghẽn động mạch cấp tính.
- A pulseless limb is a medical emergency requiring immediate surgery. (Một chi không có mạch là tình trạng cấp cứu y tế cần phẫu thuật ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
Pulse (n): mạch, nhịp đập.
- The nurse checked his pulse to see if it was regular. (Y tá kiểm tra mạch của anh ấy để xem có đều không.)
Pulselessness (n): tình trạng không có mạch.
- Pulselessness for more than five minutes can cause brain damage. (Tình trạng không có mạch kéo dài hơn năm phút có thể gây tổn thương não.)
Pulselike (adj): giống như mạch đập.
- The pulselike sensation in his leg worried the doctor. (Cảm giác giống như mạch đập ở chân anh ấy khiến bác sĩ lo lắng.)
Từ đồng nghĩa
Lifeless: vô hồn, không có sự sống.
- The pulseless body was completely lifeless. (Cơ thể không có mạch hoàn toàn vô hồn.)
Inanimate: vô tri, không có sự sống.
- The pulseless figure lay like an inanimate object. (Hình dạng không có mạch nằm như một vật vô tri.)
Dead: chết.
- He was declared pulseless and dead on arrival. (Anh ấy được tuyên bố không có mạch và đã chết khi đến nơi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "pulseless", nhưng có thể kết hợp với động từ "go" hoặc "become" trong ngữ cảnh y khoa.)
- The patient went pulseless suddenly. (Bệnh nhân đột nhiên mất mạch.)
Thành ngữ liên quan
"As pulseless as a stone": Lạnh lẽo và chết chóc như đá.
- His hand felt as pulseless as a stone in the winter cold. (Tay anh ấy lạnh và không có mạch như một hòn đá trong cái lạnh mùa đông.)
"Pulseless and breathless": Không còn mạch và không thở — mô tả trạng thái chết hoàn toàn.
- The rescue team found him pulseless and breathless under the rubble. (Đội cứu hộ tìm thấy anh ấy không còn mạch và không thở dưới đống đổ nát.)