pulverisation

pulverisation

The chemist uses a mortar and pestle for the pulverisation of the mineral sample.

Định nghĩa

Danh từ: 1. Sự xay thành bột, sự nghiền thành bụi: Chỉ hành động hoặc quá trình nghiền nát một chất rắn thành dạng bột mịn hoặc hạt cực nhỏ. 2. Sự tiêu hủy hoàn toàn, sự hủy diệt: Dùng trong nghĩa bóng, chỉ việc phá hủy hoặc xóa sổ một thứ đó một cách triệt để, như thể nghiền nát thành bụi.

dụ sử dụng
  • Sự xay thành bột:

    • The pulverisation of the limestone creates a fine powder used in construction. (Sự nghiền đá vôi thành bột tạo ra một loại bột mịn dùng trong xây dựng.)
    • This machine is designed for the pulverisation of coal. (Cỗ máy này được thiết kế để nghiền than thành bụi.)
  • Sự hủy diệt:

    • The pulverisation of the rebel forces was swift and brutal. (Sự hủy diệt hoàn toàn lực lượng nổi dậy diễn ra nhanh chóng tàn bạo.)
    • The earthquake caused the pulverisation of entire villages. (Trận động đất đã gây ra sự hủy diệt hoàn toàn của toàn bộ ngôi làng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulverisation process": quy trình nghiền bột.

    • The pulverisation process in the pharmaceutical industry ensures uniformity. (Quy trình nghiền bột trong ngành dược đảm bảo tính đồng nhất.)
  • "pulverisation of assets": sự phân tán hoặc phá hủy tài sản (trong kinh tế hoặc pháp ).

    • The company's financial crisis led to the pulverisation of its assets. (Cuộc khủng hoảng tài chính của công ty dẫn đến sự phân tán tài sản của .)
Biến thể từ gần giống
  • Pulverise (động từ): nghiền thành bột, hủy diệt.

    • The machine pulverises the rocks into dust. (Cỗ máy nghiền đá thành bụi.)
  • Pulverised (tính từ): đã được nghiền thành bột.

    • The pulverised sugar is used for baking. (Đường đã được nghiền thành bột được dùng để làm bánh.)
  • Pulverable (tính từ): có thể nghiền thành bột.

    • This mineral is easily pulverable. (Khoáng chất này dễ dàng nghiền thành bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Crushing: sự nghiền nát, sự đè bẹp.
  • Grinding: sự xay, sự mài.
  • Destruction: sự hủy diệt, sự phá hủy.
  • Annihilation: sự tiêu diệt hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pulverise into: nghiền thành (một dạng cụ thể).

    • The ore is pulverised into fine grains. (Quặng được nghiền thành hạt mịn.)
  • Pulverise to: nghiền đến (mức độ nhất định).

    • The bones were pulverised to dust. (Xương đã bị nghiền thành bụi.)
Thành ngữ liên quan
  • Reduce to powder: giảm thành bột (thành ngữ tương tự).
    • The ancient manuscript was reduced to powder by the fire. (Bản thảo cổ đã bị lửa thiêu rụi thành tro bụi.)

Từ gần giống