pulverized

pulverized

The baker sifted pulverized sugar over the freshly baked cake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đã được nghiền thành bột mịn: "pulverized" mô tả trạng thái của một chất đã bị nghiền, xay hoặc tán nhỏ đến mức trở thành bột hoặc các hạt cực kỳ nhỏ.
    • Bị phá hủy hoàn toàn: Trong ngữ cảnh ẩn dụ, "pulverized" có thể chỉ việc bị đánh bại, phá hủy hoặc tiêu diệt một cách triệt để.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The recipe calls for pulverized sugar to make the frosting smooth. (Công thức yêu cầu đường đã được nghiền thành bột để làm lớp kem phủ mịn.)
    • The rocks were pulverized into fine dust by the heavy machinery. (Những tảng đá đã bị nghiền thành bụi mịn bởi máy móc hạng nặng.)
  • Nghĩa bóng:

    • The team was pulverized in the championship game, losing by 50 points. (Đội bóng đã bị đánh bại hoàn toàn trong trận chung kết, thua tới 50 điểm.)
    • His hopes were pulverized after the rejection letter arrived. (Hy vọng của anh ấy đã tan vỡ sau khi thư từ chối đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pulverized into something": bị nghiền thành một chất cụ thể.

    • The ancient bones were pulverized into a fine powder for analysis. (Những bộ xương cổ đã bị nghiền thành bột mịn để phân tích.)
  • "pulverized by something": bị phá hủy bởi một tác nhân.

    • The building was pulverized by the earthquake. (Tòa nhà đã bị phá hủy hoàn toàn bởi trận động đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulverize (động từ): hành động nghiền thành bột hoặc phá hủy hoàn toàn.

    • The machine can pulverize rocks into sand. (Cỗ máy có thể nghiền đá thành cát.)
  • Pulverization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc nghiền thành bột.

    • The pulverization of the ore is the first step in metal extraction. (Việc nghiền quặng thành bột bước đầu tiên trong quá trình chiết xuất kim loại.)
  • Pulverulent (tính từ, ít dùng): dạng bột, dễ vỡ thành bột.

Từ đồng nghĩa
  • Powdered (dạng bột): thường dùng cho các chất như sữa bột, đường bột.

    • Powdered milk is easier to store than liquid milk. (Sữa bột dễ bảo quản hơn sữa lỏng.)
  • Crushed (bị nghiền nát): nhấn mạnh vào việc bị ép vỡ thành mảnh nhỏ, không nhất thiết phải mịn như bột.

    • Crushed ice is used in cocktails. (Đá nghiền được dùng trong cocktail.)
  • Ground (bị xay): thường dùng cho gia vị, cà phê, hoặc ngũ cốc.

    • Ground coffee beans produce a rich aroma. (Hạt cà phê xay tạo ra hương thơm đậm đà.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến trực tiếp từ "pulverized", nhưng động từ gốc "pulverize" có thể được dùng trong các cấu trúc:
    • Pulverize into: nghiền thành.
    • Pulverize to: nghiền đến mức.
Thành ngữ liên quan
  • Reduce to powder: làm thành bột, phá hủy hoàn toàn (tương tự nghĩa bóng của "pulverized").
    • The ancient city was reduced to powder by the invasion. (Thành phố cổ đã bị phá hủy thành tro bụi bởi cuộc xâm lược.)