pulvérin

Học thuật
Thân thiện
pulvérin

Le pulvérin est utilisé pour allumer un feu de camp.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bột thuốc nổ: Một loại bột mịn, dễ cháy, được sử dụng làm chất nổ, đặc biệt trong các loại súng hoặc cho mục đích đánh lửa.
    • Bột mịn, bụi: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Chỉ một loại bột rất mịn, tơi, giống như bụi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les chasseurs utilisaient autrefois du pulvérin pour charger leurs fusils. (Những người thợ săn ngày xưa từng sử dụng bột thuốc nổ để nạp đạn vào súng của họ.)
    • Une étincelle a enflammé le pulvérin. (Một tia lửa đã làm bùng cháy bột thuốc nổ.)
    • Le charbon réduit en pulvérin. (Than được nghiền thành bột mịn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être assis sur un baril de pulvérin": (Thành ngữ) Ở trong một tình huống cực kỳ nguy hiểm, dễ bùng nổ, như ngồi trên một thùng thuốc nổ.
    • Avec toutes ces tensions politiques, la région est assise sur un baril de pulvérin. (Với tất cả những căng thẳng chính trị đó, khu vực này đangtrong một tình thế cực kỳ nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulvériser (động từ): Nghiền thành bột mịn, phun xịt.
    • Pulvériser un comprimé. (Nghiền nát một viên thuốc.)
  • Pulvérisation (danh từ giống cái): Sự nghiền thành bột, sự phun xịt.
    • La pulvérisation d'insecticide. (Việc phun thuốc trừ sâu.)
  • Poudre (danh từ giống cái): Bột, thuốc súng. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "thuốc nổ").
    • Poudre noire. (Thuốc súng đen.)
Từ đồng nghĩa
  • Poudrecanon): Thuốc súng.
  • Poussière: Bụi (cho nghĩa "bột mịn").
Thành ngữ liên quan
  • Jeter de l'huile sur le feu / sur le pulvérin: (Thành ngữ) Đổ thêm dầu vào lửa, làm cho tình hình xung đột trở nên tồi tệ hơn.
    • Ces propos insultants ont jeté de l'huile sur le pulvérin. (Những lời lẽ xúc phạm đó đã đổ thêm dầu vào lửa.)
pulvérin

Le pulvérin est utilisé pour allumer un feu de camp.

danh từ giống đực
  1. bột thuốc nổ