pulvérisable

Học thuật
Thân thiện
pulvérisable

Un produit de nettoyage pulvérisable est utilisé sur une vitre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể tán thành bột: Chỉ tính chất của một vật rắn có thể được nghiền nát, làm vỡ vụn thành dạng bột mịn.
    • Có thể phun thành bụi (chất nước): Chỉ tính chất của một chất lỏng có thể được phun ra thành những hạt nhỏ li ti, giống như sương mù.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette craie est sèche et facilement pulvérisable. (Phấn viết bảng này khô dễ dàng tán thành bột.)
    • L'engrais liquide est pulvérisable sur les cultures. (Phân bón dạng lỏng có thể phun thành bụi lên cây trồng.)
    • Le minerai doit être pulvérisable avant le traitement chimique. (Quặng phải có thể tán nhỏ trước khi xử lý hóa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre quelque chose pulvérisable": Làm cho cái gì đó có thể bị tán nhỏ hoặc phun thành bụi.
    • Le séchage rend la terre pulvérisable. (Việc sấy khô làm cho đất có thể tán thành bột.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulvériser (động từ): Tán thành bột, nghiền nát; phun thành bụi.

    • Il faut pulvériser les comprimés pour les mélanger à l'eau. (Cần tán nhỏ viên thuốc để trộn với nước.)
  • Pulvérisation (danh từ): Sự tán bột; sự phun (chất lỏng).

    • La pulvérisation des pesticides nécessite un équipement de protection. (Việc phun thuốc trừ sâu đòi hỏi trang bị bảo hộ.)
  • Pulvérulent (tính từ): Ở dạng bột, tơi như bột.

    • Une consistance pulvérulente. (Một kết cấu dạng bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Réductible en poudre: Có thể làm thành bột.
  • Atomisable: Có thể phun thành hạt rất nhỏ (thường dùng cho chất lỏng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ này)

pulvérisable

Un produit de nettoyage pulvérisable est utilisé sur une vitre.

tímh từ
  1. có thể tán thành bột; có thể phun thành bụi (chất nước)