pulvérulence

Học thuật
Thân thiện
pulvérulence

Un papillon de nuit laisse une trace de pulvérulence sur la vitre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Phấn (ở ngoài cơ thể một số sâu bọ cánh cứng): Trong động vật học, "pulvérulence" chỉ lớp phấn mịn, giống như bụi, bao phủ bên ngoài cơ thể của một số loài côn trùng, đặc biệtmột số loài bọ cánh cứng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La pulvérulence sur les élytres de ce coléoptère est très fragile. (Lớp phấn trên cánh cứng của con bọ cánh cứng này rất dễ vỡ.)
    • Les scientifiques étudient la fonction de la pulvérulence chez les insectes. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu chức năng của lớp phấncôn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pulvérulence" có thể được dùng trong các văn bản khoa học chuyên ngành về côn trùng học để mô tả đặc điểm hình thái bề mặt.
    • La perte de la pulvérulence peut indiquer l'âge ou l'état de santé de l'insecte. (Việc mất đi lớp phấn có thể cho biết tuổi hoặc tình trạng sức khỏe của côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulvérulent, pulvérulente (tính từ): dạng bột, phấn, mịn như bụi.
    • Une substance pulvérulente. (Một chất dạng bột.)
Từ đồng nghĩa
  • Poudre (danh từ giống cái): bột, phấn (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong động vật học).
  • Revêtement poudreux (cụm danh từ): lớp phủ dạng bột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "pulvérulence".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pulvérulence".

pulvérulence

Un papillon de nuit laisse une trace de pulvérulence sur la vitre.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) phấn (ở ngoài cơ thể một số sâu bọ cánh cứng)