pulvérulent
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thành bụi; (ở) dạng bụi: Có tính chất dễ vỡ vụn, tơi ra thành những hạt nhỏ li ti như bột hoặc bụi.
- Đầy bụi: Được phủ hoặc chứa nhiều bụi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sol était sec et pulvérulent sous nos pieds. (Mặt đất khô và tơi bụi dưới chân chúng tôi.)
- Une substance pulvérulente s'échappa du sac déchiré. (Một chất dạng bụi thoát ra từ chiếc túi bị rách.)
- Les livres anciens, laissés à l'abandon, étaient devenus pulvérulents. (Những cuốn sách cổ bị bỏ mặc đã trở nên đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong văn chương hoặc mô tả: Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt khi mô tả sự khô cằn, sự mục nát hoặc sự tan biến.
- Un souvenir pulvérulent s'évanouit dans sa mémoire. (Một ký ức mờ nhạt như bụi tan biến trong ký ức của anh ta.)
- Sử dụng trong khoa học (thực vật học, địa chất, hóa học): Dùng để mô tả đặc tính vật lý của một chất, như bề mặt của một loại đá, cấu trúc của một loại bào tử, hoặc trạng thái của một loại bột.
- La surface de cette roche est pulvérulente. (Bề mặt của tảng đá này có dạng bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pulvériser (động từ): Nghiền thành bột, phun thành bụi; phun (nước, thuốc).
- Pulvérisation (danh từ): Sự nghiền thành bột; sự phun.
- Poussiéreux/poussiéreuse (tính từ): Đầy bụi, bám bụi (nghĩa gần với nghĩa "đầy bụi" của , nhưng thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
- Poussiéreux (adj): Đầy bụi.
- Frileux (adj, trong một số ngữ cảnh): Dễ vỡ vụn, dễ tan.
- Meuble (adj, trong địa chất): Tơi xốp.
Từ trái nghĩa
- Compact(e) (adj): Chắc, đặc, kết dính.
- Humide (adj): Ẩm ướt.
- Gras(se) (adj): Nhờn, có dầu (không bị tơi thành bụi).
tímh từ
- thành bụi; (ở) dạng bụi
- đầy bụi
- Arbres pulvérulentscây đầy bụi