pulvérulent

Học thuật
Thân thiện
pulvérulent

Les feuilles des arbres sont pulvérulentes après la sécheresse.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thành bụi; (ở) dạng bụi: tính chất dễ vỡ vụn, tơi ra thành những hạt nhỏ li ti như bột hoặc bụi.
    • Đầy bụi: Được phủ hoặc chứa nhiều bụi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sol était sec et pulvérulent sous nos pieds. (Mặt đất khô tơi bụi dưới chân chúng tôi.)
    • Une substance pulvérulente s'échappa du sac déchiré. (Một chất dạng bụi thoát ra từ chiếc túi bị rách.)
    • Les livres anciens, laissés à l'abandon, étaient devenus pulvérulents. (Những cuốn sách cổ bị bỏ mặc đã trở nên đầy bụi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc mô tả: Từ này thường được dùng để tạo hình ảnh sinh động, đặc biệt khi mô tả sự khô cằn, sự mục nát hoặc sự tan biến.
    • Un souvenir pulvérulent s'évanouit dans sa mémoire. (Mộtức mờ nhạt như bụi tan biến trongức của anh ta.)
  • Sử dụng trong khoa học (thực vật học, địa chất, hóa học): Dùng để mô tả đặc tính vậtcủa một chất, như bề mặt của một loại đá, cấu trúc của một loại bào tử, hoặc trạng thái của một loại bột.
    • La surface de cette roche est pulvérulente. (Bề mặt của tảng đá này dạng bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Pulvériser (động từ): Nghiền thành bột, phun thành bụi; phun (nước, thuốc).
  • Pulvérisation (danh từ): Sự nghiền thành bột; sự phun.
  • Poussiéreux/poussiéreuse (tính từ): Đầy bụi, bám bụi (nghĩa gần với nghĩa "đầy bụi" của , nhưng thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
Từ đồng nghĩa
  • Poussiéreux (adj): Đầy bụi.
  • Frileux (adj, trong một số ngữ cảnh): Dễ vỡ vụn, dễ tan.
  • Meuble (adj, trong địa chất): Tơi xốp.
Từ trái nghĩa
  • Compact(e) (adj): Chắc, đặc, kết dính.
  • Humide (adj): Ẩm ướt.
  • Gras(se) (adj): Nhờn, dầu (không bị tơi thành bụi).
pulvérulent

Les feuilles des arbres sont pulvérulentes après la sécheresse.

tímh từ
  1. thành bụi; (ở) dạng bụi
  2. đầy bụi
    • Arbres pulvérulents
      cây đầy bụi