pumice stone
Định nghĩa
Danh từ: Đá bọt (pumice stone) là một loại đá nhẹ, xốp, được hình thành từ dung nham núi lửa khi nguội đi nhanh chóng. Nó có cấu trúc lỗ rỗng và thường được sử dụng như một chất mài mòn để tẩy tế bào chết trên da, làm sạch bề mặt cứng hoặc đánh bóng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã dùng một viên đá bọt để loại bỏ da chết trên bàn chân.)
- (Đá bọt rất hiệu quả để chà sạch các vết bẩn cứng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to rub with a pumice stone": chà xát bằng đá bọt.
- He rubbed the calloused areas with a pumice stone to soften them. (Anh ấy đã chà xát các vùng chai sạn bằng đá bọt để làm mềm chúng.)
"pumice stone as an exfoliant": đá bọt như một chất tẩy da chết.
- Many spa treatments use a pumice stone as an exfoliant for rough skin. (Nhiều liệu pháp spa sử dụng đá bọt như một chất tẩy da chết cho da thô ráp.)
Biến thể và từ gần giống
Pumice (danh từ): đá bọt (dạng chung, không chỉ viên đá).
- Pumice is a volcanic rock used in construction. (Đá bọt là một loại đá núi lửa được dùng trong xây dựng.)
Pumice-like (tính từ): giống như đá bọt.
- The material had a pumice-like texture. (Vật liệu có kết cấu giống như đá bọt.)
Từ đồng nghĩa
- Abrasive stone: đá mài mòn (chỉ chung các loại đá dùng để mài).
- Volcanic glass: thủy tinh núi lửa (nhấn mạnh nguồn gốc, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến "pumice stone".
Thành ngữ liên quan
- "smooth as a pumice stone": mượt như đá bọt (thường dùng để mô tả bề mặt đã được mài nhẵn).
- After treatment, her heels felt smooth as a pumice stone. (Sau khi xử lý, gót chân cô ấy cảm thấy mượt như đá bọt.)