pump-and-dump scheme

Định nghĩa

Danh từ: pump-and-dump scheme một kế hoạch bất hợp pháp nhằm kiếm tiền bằng cách thao túng giá cổ phiếu. Kẻ chủ mưu thuyết phục người khác mua cổ phiếu, sau đó bán chính số cổ phiếu đó ngay khi giá tăng lên.

dụ sử dụng
  • (Kẻ lừa đảo đã bị bắt điều hành một kế hoạch pump-and-dump khiến các nhà đầu mất hàng triệu đô.)
  • (Các cơ quan quản lý đang trấn áp các kế hoạch pump-and-dump trên thị trường tiền điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to orchestrate a pump-and-dump scheme": tổ chức một kế hoạch pump-and-dump.
    • The insider trader orchestrated a pump-and-dump scheme to inflate the company's stock price. (Nhà giao dịch nội bộ đã tổ chức một kế hoạch pump-and-dump để thổi giá cổ phiếu của công ty.)
  • "to fall victim to a pump-and-dump scheme": trở thành nạn nhân của một kế hoạch pump-and-dump.
    • Many inexperienced investors fell victim to the pump-and-dump scheme promoted on social media. (Nhiều nhà đầu thiếu kinh nghiệm đã trở thành nạn nhân của kế hoạch pump-and-dump được quảng bá trên mạng xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Pump and dump (cụm từ rút gọn): hành vi thổi giá rồi xả hàng.
    • Pump and dump is a common scam in penny stocks. (Pump and dump một trò lừa đảo phổ biến trong cổ phiếu giá rẻ.)
  • Pump-and-dump scheme (cụm danh từ): kế hoạch pump-and-dump (dạng đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Stock manipulation: thao túng cổ phiếu.
  • Fraudulent scheme: kế hoạch lừa đảo.
  • Market manipulation: thao túng thị trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pump up: thổi phồng, đẩy giá lên.
    • The scammers pumped up the stock price with false rumors. (Những kẻ lừa đảo đã thổi phồng giá cổ phiếu bằng tin đồn sai sự thật.)
  • Dump off: xả hàng, bán tháo.
    • They dumped off their shares before the price collapsed. (Họ đã xả hàng cổ phiếu trước khi giá sụp đổ.)
Thành ngữ liên quan
  • Sell high, buy low: bán cao, mua thấp (trái ngược với bản chất lừa đảo của pump-and-dump).
  • A fishy business: một việc làm mờ ám.
    • The sudden rise in stock price seemed like a fishy business, likely a pump-and-dump scheme. (Sự tăng giá đột ngột của cổ phiếu có vẻ như một việc làm mờ ám, rất có thể một kế hoạch pump-and-dump.)