pumped-up
Định nghĩa
Tính từ: Trạng thái hưng phấn, phấn khích, đầy năng lượng và nhiệt huyết, thường là do một sự kiện hoặc hoạt động sắp diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thực sự hưng phấn cho cuộc đua.)
- (Anh ấy phấn khích đến mức không thể ngủ được.)
- (Đội bóng cảm thấy tràn đầy năng lượng trước trận chung kết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pumped-up" thường được dùng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc bất kỳ tình huống nào đòi hỏi sự tập trung cao độ và động lực mạnh mẽ.
- She was pumped up after hearing the motivational speech. (Cô ấy phấn khích sau khi nghe bài diễn thuyết truyền cảm hứng.)
- Có thể dùng với giới từ "about" hoặc "for" để chỉ nguyên nhân.
- Everyone was pumped up about the upcoming concert. (Mọi người đều phấn khích về buổi hòa nhạc sắp tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Pumped (adj): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự.
- I'm so pumped for this trip! (Tôi phấn khích cho chuyến đi này quá!)
- Pump up (động từ cụm): làm cho ai đó phấn khích hoặc tràn đầy năng lượng.
- The coach tried to pump up the players before the game. (Huấn luyện viên cố gắng làm cầu thủ phấn khích trước trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Excited: phấn khích, hào hứng.
- Energized: tràn đầy năng lượng.
- Thrilled: vô cùng phấn khích.
- Hyped up: hưng phấn quá mức (thường mang sắc thái không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pump up: tăng cường, làm tăng sự phấn khích.
- We need to pump up the crowd before the show. (Chúng ta cần làm đám đông phấn khích trước buổi biểu diễn.)
Thành ngữ liên quan
- Get pumped up: trở nên hưng phấn.
- Let's get pumped up for the big game! (Hãy trở nên hưng phấn cho trận đấu lớn nào!)
- Pumped and primed: sẵn sàng và hưng phấn.
- The team is pumped and primed for victory. (Đội bóng đã sẵn sàng và hưng phấn cho chiến thắng.)