pumpkin seed
Định nghĩa
Danh từ: - Hạt bí ngô: "pumpkin seed" dùng để chỉ hạt của quả bí ngô, có thể ăn được. Hạt này thường được rang hoặc sấy khô và dùng làm đồ ăn nhẹ, hoặc được dùng trong nấu ăn và làm nguyên liệu cho các món ăn.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích ăn hạt bí ngô rang như một món ăn nhẹ.)
- (Cô ấy thêm hạt bí ngô vào món salad để có thêm độ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"toasted pumpkin seeds": hạt bí ngô đã được rang chín, thường có hương vị béo ngậy và giòn.
- Toasted pumpkin seeds are a popular topping for soups. (Hạt bí ngô rang là một lớp phủ phổ biến cho các món súp.)
"raw pumpkin seeds": hạt bí ngô chưa qua chế biến, còn tươi.
- Raw pumpkin seeds can be soaked and sprouted for a healthier snack. (Hạt bí ngô sống có thể được ngâm và nảy mầm để làm đồ ăn nhẹ lành mạnh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Pumpkin seed oil (n): dầu hạt bí ngô, được chiết xuất từ hạt bí ngô, thường dùng trong nấu ăn hoặc làm mỹ phẩm.
- Pumpkin seed oil is rich in antioxidants. (Dầu hạt bí ngô giàu chất chống oxy hóa.)
Pumpkin seed butter (n): bơ hạt bí ngô, một loại bơ làm từ hạt bí ngô xay nhuyễn.
- Pumpkin seed butter is a great alternative to peanut butter. (Bơ hạt bí ngô là một lựa chọn thay thế tuyệt vời cho bơ đậu phộng.)
Từ đồng nghĩa
- Pepita: từ tiếng Tây Ban Nha dùng để chỉ hạt bí ngô, thường là loại hạt không vỏ, được rang.
- Pepitas are often used in Mexican cuisine. (Pepita thường được dùng trong ẩm thực Mexico.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To shell pumpkin seeds: bóc vỏ hạt bí ngô.
- She spent the afternoon shelling pumpkin seeds for the recipe. (Cô ấy dành cả buổi chiều để bóc vỏ hạt bí ngô cho công thức nấu ăn.)
Thành ngữ liên quan
- "To be worth a pumpkin seed": (thành ngữ hiếm) có giá trị rất nhỏ, không đáng kể.
- His opinion is worth a pumpkin seed to me. (Ý kiến của anh ta chẳng đáng giá gì với tôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "pumpkin seed"
