pumpkin

/'pʌmp,hænd/
danh từ
  1. quả ngô, quả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "pumpkin"

Từ có nhắc đến "pumpkin"

pumpkin
A child picks a large pumpkin from the vine in a garden.