pumpkin
/'pʌmp,hænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quả bí ngô: Một loại quả lớn, tròn, thường có vỏ cứng màu cam và ruột màu vàng cam, thuộc họ bầu bí (Cucurbitaceae). Quả này thường chín vào cuối hè hoặc đầu thu.
- Cây bí ngô: Cây thân leo thô, được trồng rộng rãi để lấy quả.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We carved a funny face into the pumpkin for Halloween. (Chúng tôi đã khắc một khuôn mặt ngộ nghĩnh vào quả bí ngô cho lễ Halloween.)
- Pumpkin soup is a popular dish in the autumn. (Súp bí ngô là một món ăn phổ biến vào mùa thu.)
- The farmer grew many pumpkins in his field. (Người nông dân trồng nhiều bí ngô trên cánh đồng của ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pumpkin" như một từ gọi thân mật: Đôi khi được dùng để gọi người thân yêu một cách trìu mến, ví dụ như con cái hoặc bạn đời.
- Good night, my little pumpkin. (Chúc con ngủ ngon, cục cưng của mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Pumpkin pie (n): Bánh bí ngô, một loại bánh ngọt truyền thống.
- We always have pumpkin pie for Thanksgiving dessert. (Chúng tôi luôn có bánh bí ngô cho món tráng miệng ngày Lễ Tạ ơn.)
Pumpkin seed (n): Hạt bí ngô.
- Roasted pumpkin seeds are a healthy snack. (Hạt bí ngô rang là một món ăn vặt lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
- Squash (ở một số ngữ cảnh): Bí (một từ chung cho các loại trong họ bầu bí, có thể chỉ các loại khác nhau).
- Gourd: Quả bầu, quả bí (thuật ngữ chung cho các loại cây thuộc họ Cucurbitaceae).
Thành ngữ liên quan
- Turn into a pumpkin: Trở nên buồn ngủ hoặc muốn về nhà (xuất phát từ câu chuyện Cô bé Lọ Lem, nơi cỗ xe ngựa biến lại thành quả bí ngô lúc nửa đêm).
- It's past midnight, I'm about to turn into a pumpkin. I should go home. (Đã quá nửa đêm rồi, tôi sắp "hóa bí ngô" mất. Tôi nên về nhà thôi.)
danh từ
- quả bí ngô, quả bí