pumpkin-shaped
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống quả bí ngô: "pumpkin-shaped" mô tả một vật thể có đường kính xích đạo lớn hơn đường kính cực, tức là bị dẹt ở hai đầu (cực), tạo thành hình tròn dẹt hoặc hình oval rộng, tương tự như quả bí ngô.
Ví dụ sử dụng
- (Quả bóng bay hình bí ngô lơ lửng một cách duyên dáng trên bầu trời.)
- (Cô ấy đội một chiếc mũ hình bí ngô đến bữa tiệc Halloween.)
- (Vẻ ngoài hình bí ngô của hành tinh này là do sự quay nhanh của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pumpkin-shaped object": vật thể có hình dạng bí ngô, thường dùng trong thiên văn học để mô tả các thiên thể bị biến dạng do lực quay.
- Astronomers discovered a pumpkin-shaped asteroid. (Các nhà thiên văn học đã phát hiện một tiểu hành tinh hình bí ngô.)
Biến thể và từ gần giống
- Pumpkin (danh từ): quả bí ngô.
- We carved a pumpkin for Halloween. (Chúng tôi đã khắc một quả bí ngô cho Halloween.)
- Pumpkin-like (tính từ): giống như bí ngô.
- The pumpkin-like fruit was unusual. (Loại quả giống bí ngô này thật khác thường.)
Từ đồng nghĩa
- Oblate: dẹt ở hai cực, hình cầu dẹt (thường dùng trong khoa học).
- Flattened: bị dẹt, làm phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp cho từ này vì nó là tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pumpkin-shaped".