pumpkin-shaped

pumpkin-shaped

A pumpkin-shaped ornament hangs from the Christmas tree.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống quả ngô: "pumpkin-shaped" mô tả một vật thể đường kính xích đạo lớn hơn đường kính cực, tức là bị dẹthai đầu (cực), tạo thành hình tròn dẹt hoặc hình oval rộng, tương tự như quả ngô.
dụ sử dụng
  • (Quả bóng bay hình ngô lửng một cách duyên dáng trên bầu trời.)
  • ( ấy đội một chiếc hình ngô đến bữa tiệc Halloween.)
  • (Vẻ ngoài hình ngô của hành tinh này do sự quay nhanh của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pumpkin-shaped object": vật thể hình dạng ngô, thường dùng trong thiên văn học để mô tả các thiên thể bị biến dạng do lực quay.
    • Astronomers discovered a pumpkin-shaped asteroid. (Các nhà thiên văn học đã phát hiện một tiểu hành tinh hình ngô.)
Biến thể từ gần giống
  • Pumpkin (danh từ): quả ngô.
    • We carved a pumpkin for Halloween. (Chúng tôi đã khắc một quả ngô cho Halloween.)
  • Pumpkin-like (tính từ): giống như ngô.
    • The pumpkin-like fruit was unusual. (Loại quả giống ngô này thật khác thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Oblate: dẹthai cực, hình cầu dẹt (thường dùng trong khoa học).
  • Flattened: bị dẹt, làm phẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho từ này tính từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "pumpkin-shaped".