punch pliers

punch pliers

A craftsperson uses punch pliers to make holes in a leather belt.

Định nghĩa

Danh từ: Kìm đục lỗ (một loại dụng cụ cầm tay dạng kìm, dùng để đục lỗ trên giấy, da hoặc các vật liệu mỏng khác).

dụ sử dụng
  • (Tôi đã dùng kìm đục lỗ để tạo lỗ trên chiếc thắt lưng da.)
  • (Chiếc kìm đục lỗ này rất cần thiết cho các dự án làm album ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "punch pliers with adjustable heads": kìm đục lỗ đầu có thể điều chỉnh.

    • The punch pliers with adjustable heads allow you to create different hole sizes. (Kìm đục lỗ đầu điều chỉnh được cho phép bạn tạo các kích cỡ lỗ khác nhau.)
  • "to operate punch pliers": vận hành kìm đục lỗ.

    • To operate punch pliers, simply squeeze the handles together. (Để vận hành kìm đục lỗ, chỉ cần bóp hai tay cầm lại với nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (danh từ/động từ): đấm; đục lỗ, đấm.
  • Pliers (danh từ số nhiều): kìm (dụng cụ kẹp hoặc cắt).
Từ đồng nghĩa
  • Hole punch pliers: kìm đục lỗ (cùng nghĩa, nhấn mạnh chức năng tạo lỗ).
  • Paper punch: dụng cụ bấm lỗ giấy (thường dạng bấm cố định, không phải kìm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punch out: đục lỗ ra, bấm lỗ.
    • She punched out holes along the edge of the paper. ( ấy đã đục các lỗ dọc theo mép giấy.)
  • Punch through: đục xuyên qua.
    • The punch pliers can punch through thick cardboard. (Kìm đục lỗ có thể đục xuyên qua bìa cứng dày.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "punch pliers".