punchboard

punchboard

A child uses a punchboard at a school fair.

Định nghĩa

Danh từ: - Bảng đục lỗ (trò chơi may rủi): "punchboard" một tấm bảng nhỏ nhiều lỗ; mỗi lỗ chứa một mẩu giấy in ký hiệu. Người chơi trả một khoản tiền nhỏ để quyền đẩy một mẩu giấy ra ngoài, hy vọng lấy được mẩu giấy ký hiệu trúng thưởng.

dụ sử dụng
  • (Anh ta trả một đô la để đẩy một mẩu giấy ra khỏi bảng đục lỗ, hy vọng giành được giải thưởng.)
  • (Hội chợ trò chơi bảng đục lỗ, nơi người chơi có thể thắng đồ chơi nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to play a punchboard": chơi trò bảng đục lỗ (hành động tham gia trò chơi này).
    • Many people used to play a punchboard at fairs in the early 20th century. (Nhiều người từng chơi bảng đục lỗ tại các hội chợ vào đầu thế kỷ 20.)
Biến thể từ gần giống
  • Punchboard game (cụm danh từ): trò chơi bảng đục lỗ (một hình thức cờ bạc nhỏ).
    • The punchboard game was popular at local festivals. (Trò chơi bảng đục lỗ phổ biến tại các lễ hội địa phương.)
  • Punchboard ticket (cụm danh từ): bảng đục lỗ (mẩu giấy trong lỗ).
    • He picked a punchboard ticket and found it was a winner. (Anh ta chọn một bảng đục lỗ thấy trúng thưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lottery board: bảng xổ số (một loại bảng dùng cho xổ số, nhưng ít phổ biến hơn).
  • Prize board: bảng giải thưởng (một bảng tương tự nhưng có thể không dùng lỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Push out: đẩy ra (hành động lấy mẩu giấy khỏi lỗ).
    • She pushed out a slip from the punchboard and checked the symbol. ( ấy đẩy một mẩu giấy ra khỏi bảng đục lỗ kiểm tra ký hiệu.)
Thành ngữ liên quan
  • No idioms directly related: Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "punchboard".

Từ gần giống