punched card
Định nghĩa
Danh từ: "punched card" (phiếu đục lỗ) là một loại thẻ giấy cứng, trên đó dữ liệu được ghi lại dưới dạng các lỗ đục được sắp xếp theo một quy tắc nhất định. Các lỗ này được máy đọc để xử lý thông tin, thường được sử dụng trong các hệ thống máy tính và máy cơ khí thời kỳ đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Máy tính thời kỳ đầu sử dụng phiếu đục lỗ để lưu trữ dữ liệu.)
- (Mỗi phiếu đục lỗ chứa một dòng mã duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "punched card system": hệ thống phiếu đục lỗ, một phương pháp xử lý dữ liệu dựa trên các phiếu này.
- The punched card system was widely used in the 1960s for payroll processing. (Hệ thống phiếu đục lỗ được sử dụng rộng rãi vào những năm 1960 để xử lý bảng lương.)
- "punched card reader": máy đọc phiếu đục lỗ, thiết bị dùng để đọc dữ liệu từ các phiếu này.
- The punched card reader could process thousands of cards per minute. (Máy đọc phiếu đục lỗ có thể xử lý hàng nghìn phiếu mỗi phút.)
Biến thể và từ gần giống
- Punch card (n): cách viết tắt thông dụng của "punched card".
- He fed a stack of punch cards into the machine. (Anh ấy nhập một chồng phiếu đục lỗ vào máy.)
- Hollerith card (n): một loại phiếu đục lỗ cụ thể do Herman Hollerith phát minh, dùng trong thống kê dân số.
- The Hollerith card was a precursor to modern data storage. (Phiếu đục lỗ Hollerith là tiền thân của việc lưu trữ dữ liệu hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Data card: thẻ dữ liệu (chỉ chung các loại thẻ lưu trữ thông tin).
- Tabulating card: phiếu thống kê (thường dùng trong các hệ thống máy thống kê).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có phrasal verbs trực tiếp cho "punched card", vì đây là danh từ ghép, nhưng có thể dùng với động từ đi kèm):
- To punch a card: đục lỗ trên phiếu.
- The operator punched a card for each employee's record. (Người vận hành đục lỗ trên một phiếu cho hồ sơ của mỗi nhân viên.)
- To read a card: đọc dữ liệu từ phiếu.
- The machine read the card and printed the results. (Máy đọc phiếu và in kết quả.)
Thành ngữ liên quan
- "Punched card era": kỷ nguyên phiếu đục lỗ, chỉ thời kỳ công nghệ thông tin dựa trên các phiếu này.
- The punched card era ended with the rise of magnetic storage. (Kỷ nguyên phiếu đục lỗ kết thúc khi lưu trữ từ tính phát triển.)