puncheon

/'pʌntʃn/
Học thuật
Thân thiện
puncheon

A worker secures a wooden puncheon to support the mine roof.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cọc chống (trong hầm mỏ): Một thanh gỗ hoặc cột kim loại dùng để chống đỡ mái hoặc tường trong các hầm mỏ, đặc biệt hầm mỏ than.
    • Thùng lớn (đựng chất lỏng): Một loại thùng hoặc bình chứa lớn, thường dùng để đựng rượu, bia hoặc các chất lỏng khác, với dung tích cụ thể ( dụ: 77 đến 120 galông).
dụ sử dụng
  • Danh từ (cọc chống):

    • The miners reinforced the tunnel with sturdy puncheons. (Những người thợ mỏ gia cố đường hầm bằng những cọc chống vững chắc.)
    • Safety regulations require puncheons every few meters in the coal mine. (Quy định an toàn yêu cầu phải cọc chống sau mỗi vài mét trong hầm mỏ than.)
  • Danh từ (thùng lớn):

    • The brewery aged the beer in an oak puncheon. (Nhà máy biabia trong một thùng gỗ sồi lớn.)
    • They imported a puncheon of rum from the Caribbean. (Họ đã nhập khẩu một thùng rượu rum lớn từ vùng Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Puncheon" trong ngữ cảnh lịch sử hoặc cổ xưa: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản mô tả về khai mỏ thế kỷ 19 hoặc trong ngành sản xuất rượu, bia truyền thống.
    • The cellar contained several puncheons of vintage port. (Hầm rượu chứa vài thùng lớn đựng rượu port cổ điển.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (danh từ): Một công cụ đục, khoan hoặc đột lỗ. (Lưu ý: Đây một từ riêng biệt, nhưng trong một số ngữ cảnh hiếm, "puncheon" có thể được dùng với nghĩa tương tự "punch").
  • Barrel (danh từ): Thùng, một đơn vị đo lường hoặc chứa chất lỏng, thường nhỏ hơn "puncheon".
  • Cask (danh từ): Thùng gỗ, thùng đựng, thường dùng cho rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Prop (danh từ): cọc chống, thanh chống (nghĩa trong hầm mỏ).
  • Hogshead (danh từ): một loại thùng lớn dung tích tương đương (khoảng 54-66 galông Anh), thường dùng cho rượu hoặc bia.
  • Butt (danh từ): một loại thùng rất lớn (khoảng 108-140 galông Anh) để đựng rượu.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ hiếm: "Puncheon" một từ chuyên ngành hoặc cổ, không thường dùng trong giao tiếp hàng ngày. Nghĩa phổ biến hiện đại hơn thường "thùng lớn" trong ngành sản xuất đồ uống.
  • Ngữ cảnh: Nghĩa của từ phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh. Trong ngành khai khoáng, "cọc chống". Trong ngành sản xuất rượu bia hoặc buôn bán lịch sử, "thùng lớn" với dung tích cụ thể.
puncheon

A worker secures a wooden puncheon to support the mine roof.

danh từ
  1. cọc chống (nóc hầm mỏ than)
  2. (từ hiếm,nghĩa hiếm), (như) punch
danh từ
  1. thùng (77 120 galông, đựng rượu, bia...)