punchinello

/,pʌntʃi'nelou/
Học thuật
Thân thiện
punchinello

A puppet show features a colorful Punchinello character.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Pun-si-ne-: Tên riêng của một nhân vật hư cấu, nhân vật chính trong các vở kịch múa rối truyền thống của Ý (Commedia dell'arte). Nhân vật này thường được miêu tả một người đàn ông mập mạp, thấp , tính cách hài hước, ngốc nghếch hay bị trêu chọc.
    • Người mập lùn: Cách gọi chung, đôi khi mang tính châm biếm, để chỉ một người đàn ông ngoại hình mập lùn.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên riêng):

    • The children laughed at Punchinello's silly antics in the puppet show. (Bọn trẻ cười phá lên trước những trò hề ngớ ngẩn của Pun-si-ne- trong buổi biểu diễn múa rối.)
    • Punchinello is a classic character from Italian folklore. (Pun-si-ne- một nhân vật cổ điển trong văn hóa dân gian Ý.)
  • Danh từ (Nghĩa chung):

    • He was mocked for his stature and called a punchinello by the cruel boys. (Anh ta bị chế nhạo tầm vóc của mình bị những cậu độc ác gọi là "thằng mập lùn".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a mere punchinello": Một kẻ đáng khinh, một kẻ hề, dùng để miêu tả ai đó không thực quyền hoặc tầm quan trọng, chỉ công cụ cho người khác.
    • The dictator used the elected president as a mere punchinello to give a false sense of democracy. (Nhà độc tài sử dụng tổng thống được bầu ra như một kẻ hề mạt hạng để tạo cảm giác dân chủ giả tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Punch (n): Một dạng rút gọn thông tục, đôi khi được dùng để chỉ nhân vật Punchinello hoặc các nhân vật tương tự trong văn hóa đại chúng.
  • Pulcinella (n): Tên gốc tiếng Ý của nhân vật Punchinello.
Từ đồng nghĩa
  • Buffoon: anh hề, kẻ làm trò.
  • Dwarf: người lùn (chủ yếu nhấn mạnh chiều cao).
  • Fool: kẻ ngốc, kẻ hề.
Thành ngữ liên quan
  • "Pleased as Punch": Rất hài lòng, rất vui sướng. (Thành ngữ này bắt nguồn từ nhân vật Punch trong vở kịch múa rối "Punch and Judy" của Anh, vốn nguồn gốc từ Punchinello của Ý. Nhân vật Punch thường tỏ ra rất hài lòng sau khi làm điều xấu.)
    • He was as pleased as Punch with his new toy. ( hài lòngcùng với món đồ chơi mới.)
punchinello

A puppet show features a colorful Punchinello character.

danh từ
  1. (Punchinello) Pun-si-ne- (nhân vật chính trong vở múa rối Y)
  2. người mập lùn