punching bag

punching bag

A boxer practices his punches on a heavy punching bag in the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bao đấm bốc: Một quả bóng hoặc túi được bơm căng, treo lên dùng để đấm trong luyện tập quyền anh.
    • Người hứng chịu sự tức giận: Một người người khác trút sự tức giận lên. dụ: He resigned because his boss used him as a punching bag. (Anh ấy đã từ chức sếp dùng anh ta làm túi đấm.)
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (bao đấm bốc):

    • The boxer trained by hitting the punching bag for hours. ( quyền anh tập luyện bằng cách đấm vào bao đấm bốc hàng giờ.)
    • A heavy punching bag is essential for strength training in boxing. (Một bao đấm bốc nặng rất cần thiết cho việc rèn luyện sức mạnh trong quyền anh.)
  • Nghĩa bóng (người hứng chịu):

    • She became the emotional punching bag for her angry husband. ( ấy trở thành túi đấm cảm xúc cho người chồng nóng giận của mình.)
    • In a toxic workplace, the intern was often used as a punching bag by the manager. (Trong một môi trường làm việc độc hại, thực tập sinh thường bị quản lý dùng làm túi đấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use someone as a punching bag": sử dụng ai đó làm nơi trút giận.

    • He constantly used his younger brother as a punching bag for his frustrations. (Anh ta liên tục dùng em trai mình làm túi đấm cho những bực tức của bản thân.)
  • "to be a punching bag for someone": người hứng chịu sự tức giận của ai đó.

    • The new employee became a punching bag for the team's stress. (Nhân viên mới trở thành túi đấm cho sự căng thẳng của cả đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Punching (danh từ/động từ): hành động đấm.
    • His punching technique improved after practice. (Kỹ thuật đấm của anh ấy cải thiện sau khi luyện tập.)
  • Bag (danh từ): túi, bao.
    • She carried a shopping bag. ( ấy mang một túi mua sắm.)
Từ đồng nghĩa
  • Speed bag: bao đấm tốc độ (loại bao nhỏ, dùng để rèn phản xạ).
  • Heavy bag: bao đấm nặng (loại bao lớn, dùng để rèn sức mạnh).
  • Scapegoat: vật tế thần, người chịu tội thay (gần nghĩa bóng với "punching bag").
  • Target: mục tiêu (khi chỉ người bị nhắm đến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punch out: đấm ra ngoài.
    • He punched out the light with his fist. (Anh ta đấm vỡ bóng đèn bằng nắm đấm.)
  • Punch up: đấm lên trên (thường đấm vào hàm hoặc mặt trên).
    • The fighter punched up at his taller opponent. ( đấm lên đối thủ cao hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Take a punch: chịu đòn.
    • He can take a punch well. (Anh ấy chịu đòn tốt.)
  • Roll with the punches: thích nghi với khó khăn (nghĩa bóng).
    • In business, you have to learn to roll with the punches. (Trong kinh doanh, bạn phải học cách thích nghi với khó khăn.)