punching ball

punching ball

A boxer practices his jab on a punching ball in the gym.

Định nghĩa

Danh từ: Bóng đấmmột quả bóng hoặc túi được bơm căng, thường được treo lên, dùng để đấm trong quá trình luyện tập quyền Anh.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đấm vào bóng đấm để cải thiện tốc độ độ chính xác.)
  • (Phòng tập một quả bóng đấm mới cho các quyền Anh tập luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a punching ball": sử dụng bóng đấm.
    • Boxers often use a punching ball to work on their reflexes. (Các quyền Anh thường sử dụng bóng đấm để rèn luyện phản xạ.)
  • "to hit the punching ball": đấm vào bóng đấm.
    • She hits the punching ball rhythmically during her workout. ( ấy đấm vào bóng đấm một cách nhịp nhàng trong buổi tập của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Punching bag (n): bao cát đấmmột túi lớn hơn, thường được nhồi cát hoặc vải, dùng để đấm trong tập luyện quyền Anh.
    • The punching bag is heavier than the punching ball. (Bao cát đấm nặng hơn bóng đấm.)
  • Speed ball (n): bóng tốc độmột loại bóng đấm nhỏ, nhanh, dùng để cải thiện tốc độ thời gian phản ứng.
    • The speed ball helps boxers sharpen their timing. (Bóng tốc độ giúp các quyền Anh cải thiện thời gian phản ứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Boxing ball: bóng quyền Anh (cách gọi khác của bóng đấm).
  • Punching bag (trong ngữ cảnh rộng): có thể dùng thay thế, nhưng thường chỉ bao cát lớn hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punch at (động từ + giới từ): đấm về phía (ai đó/cái ).
    • He punches at the punching ball with full force. (Anh ấy đấm về phía bóng đấm với toàn bộ sức mạnh.)
  • Work on (động từ + giới từ): luyện tập, cải thiện (một kỹ năng) thông qua bóng đấm.
    • She works on her hand speed using the punching ball. ( ấy luyện tập tốc độ tay của mình bằng cách sử dụng bóng đấm.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "punching ball", nhưng cụm từ "to punch the clock" (chấm công) có thể liên quan đến hành động "punch" (đấm/đánh dấu).