punctated

punctated

The butterfly has beautiful punctated wings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chấm, được đánh dấu bằng các chấm: Mô tả một bề mặt hoặc hình ảnh được trang trí, phủ đầy hoặc các dấu chấm nhỏ.
    • lỗ chấm, lỗ thủng nhỏ: Trong các ngữ cảnh khoa học, có thể mô tả một cấu trúc các lỗ nhỏ li ti.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The butterfly has beautiful punctated wings. (Con bướm đôi cánh được đánh dấu bằng các chấm đẹp mắt.)
    • Under the microscope, the cell membrane appeared punctated. (Dưới kính hiển vi, màng tế bào xuất hiện với các lỗ chấm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Thường dùng để mô tả các , bề mặt cơ quan hoặc vi cấu trúc các chấm hoặc điểm nhỏ.
    • The punctated pattern on the leaf helps in species identification. (Họa tiết chấm trên giúp nhận dạng loài.)
Biến thể từ gần giống
  • Punctate (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) chấm, điểm chấm.

    • A punctate rash appeared on the skin. (Một phát ban dạng chấm xuất hiện trên da.)
  • Punctation (n): Sự tạo thành các chấm; trạng thái các chấm.

    • The punctation of the surface was clearly visible. (Sự tạo chấm trên bề mặt có thể thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dotted: chấm, lốm đốm.
  • Speckled: đốm, lấm chấm.
  • Stippled: được tô điểm, vẽ bằng các nét chấm.
Lưu ý
  • Từ "punctated" ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Dạng tính từ phổ biến hơn "punctate".
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học (như sinh học, địa chất, y học) để mô tả đặc điểm hình thái.