punctated
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có chấm, được đánh dấu bằng các chấm: Mô tả một bề mặt hoặc hình ảnh được trang trí, phủ đầy hoặc có các dấu chấm nhỏ.
- Có lỗ chấm, có lỗ thủng nhỏ: Trong các ngữ cảnh khoa học, có thể mô tả một cấu trúc có các lỗ nhỏ li ti.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The butterfly has beautiful punctated wings. (Con bướm có đôi cánh được đánh dấu bằng các chấm đẹp mắt.)
- Under the microscope, the cell membrane appeared punctated. (Dưới kính hiển vi, màng tế bào xuất hiện với các lỗ chấm nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: Thường dùng để mô tả các mô, bề mặt cơ quan hoặc vi cấu trúc có các chấm hoặc điểm nhỏ.
- The punctated pattern on the leaf helps in species identification. (Họa tiết có chấm trên lá giúp nhận dạng loài.)
Biến thể và từ gần giống
Punctate (adj): (cách viết khác, cùng nghĩa) có chấm, điểm chấm.
- A punctate rash appeared on the skin. (Một phát ban dạng chấm xuất hiện trên da.)
Punctation (n): Sự tạo thành các chấm; trạng thái có các chấm.
- The punctation of the surface was clearly visible. (Sự tạo chấm trên bề mặt có thể thấy rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Dotted: có chấm, lốm đốm.
- Speckled: có đốm, lấm chấm.
- Stippled: được tô điểm, vẽ bằng các nét chấm.
Lưu ý
- Từ "punctated" ít phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày. Dạng tính từ phổ biến hơn là "punctate".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật, khoa học (như sinh học, địa chất, y học) để mô tả đặc điểm hình thái.