punctiliously

punctiliously

He completed the form punctiliously, checking every box twice.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách tỉ mỉ, cẩn thận, chú trọng đến từng chi tiết nhỏ, đặc biệt trong các vấn đề về nghi thức, quy tắc hoặc hành vi đúng mực. Từ này nhấn mạnh sự chính xác kỹ lưỡng đến mức gần như khắt khe.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy bắt đầu một bài diễn thuyết dài về lịch sử ra đời của chủ nghĩa cộng sản, ghi công một cách tỉ mỉ cho công trình của Marx Engels.)
  • ( ấy kiểm tra một cách tỉ mỉ từng chiếc cúc áo trên chiếc áo sơ mi trước khi may .)
  • (Người phục vụ rót đầy ly một cách cẩn thận đến tận miệng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật: "punctiliously" thường xuất hiện trong các văn bản mô tả sự chính xác về mặt đạo đức, pháp , hoặc nghi lễ.

    • The ambassador punctiliously observed all diplomatic protocols during the state visit. (Đại sứ đã tuân thủ một cách tỉ mỉ mọi nghi thức ngoại giao trong chuyến thăm cấp nhà nước.)
  • Sắc thái tiêu cực nhẹ: Đôi khi từ này mang hàm ý hơi thái quá, nhấn mạnh vào những chi tiết không thực sự cần thiết.

    • He punctiliously corrected every minor grammatical error in my casual email. (Anh ấy sửa một cách tỉ mỉ từng lỗi ngữ pháp nhỏ trong email thân mật của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Punctilious (tính từ): tỉ mỉ, cẩn thận.
    • A punctilious hostess always ensures every guest has a full glass. (Một bà chủ tỉ mỉ luôn đảm bảo mỗi vị khách đều ly đầy.)
  • Punctiliousness (danh từ): sự tỉ mỉ, tính cẩn thận.
    • His punctiliousness in paperwork impressed the auditors. (Sự tỉ mỉ của anh ta trong giấy tờ đã gây ấn tượng với các kiểm toán viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Meticulously: một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng (nhấn mạnh sự chăm chút đến chi tiết).
    • She meticulously arranged the flowers in the vase. ( ấy sắp xếp hoa trong bình một cách tỉ mỉ.)
  • Scrupulously: một cách thận trọng, đạo đức (thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức hoặc quy tắc).
    • He scrupulously avoided any conflict of interest. (Anh ấy thận trọng tránh mọi xung đột lợi ích.)
  • Exactly: một cách chính xác (ít nhấn mạnh đến nghi thức hơn).
    • Follow the instructions exactly. (Làm theo hướng dẫn một cách chính xác.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "punctiliously". Từ này thường đứng độc lập như một trạng từ bổ nghĩa cho động từ.
Thành ngữ liên quan
  • To a T: chính xác, hoàn hảo (thường dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn).
    • She followed the recipe to a T. ( ấy làm theo công thức một cách chính xác.)
  • By the book: tuân thủ đúng quy tắc.
    • He does everything by the book, punctiliously checking each step. (Anh ấy làm mọi thứ theo đúng quy tắc, kiểm tra từng bước một cách tỉ mỉ.)