punctured

punctured

A child sadly holds a punctured red balloon.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị thủng, bị đâm thủng: "punctured" mô tả trạng thái một vật (thường cao su, da, hoặc màng mỏng) đã bị một vật nhọn làm cho lỗ thủng, dẫn đến việc mất không khí, chất lỏng, hoặc chức năng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The punctured tire caused the car to stop suddenly. (Lốp xe bị thủng khiến xe phải dừng đột ngột.)
    • A punctured balloon cannot float anymore. (Một quả bóng bay bị thủng không thể bay lên được nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "punctured lung": phổi bị thủng (một chấn thương y khoa nghiêm trọng).

    • He was rushed to the hospital after suffering a punctured lung. (Anh ấy được đưa gấp đến bệnh viện sau khi bị thủng phổi.)
  • "punctured eardrum": màng nhĩ bị thủng (gây đau đớn ảnh hưởng thính lực).

    • The loud explosion caused a punctured eardrum. (Vụ nổ lớn đã gây thủng màng nhĩ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puncture (động từ): hành động đâm thủng.

    • The nail punctured the tire. (Cái đinh đã đâm thủng lốp xe.)
  • Puncture (danh từ): lỗ thủng, vết thủng.

    • There was a small puncture in the water bottle. ( một lỗ thủng nhỏ trong bình nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Perforated: bị đục lỗ, lỗ thủng.
    • The perforated eardrum required surgery. (Màng nhĩ bị thủng cần phải phẫu thuật.)
  • Pierced: bị xuyên thủng.
    • She has pierced ears for earrings. ( ấy tai bị xuyên thủng để đeo hoa tai.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Puncture through: đâm xuyên qua.
    • The sharp rock punctured through the sole of his shoe. (Hòn đá sắc nhọn đã đâm xuyên qua đế giày của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • "Punctured pride": lòng tự trọng bị tổn thương (nghĩa bóng, như bị thủng).
    • His punctured pride after the criticism made him withdraw. (Lòng tự trọng bị tổn thương của anh ấy sau lời chỉ trích khiến anh ấy rút lui.)