punctureless
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lỗ thủng hoặc không thể bị thủng: "punctureless" mô tả một vật, đặc biệt là lốp xe hoặc bề mặt, không bị thủng hoặc được thiết kế để không thể bị thủng bởi các vật nhọn.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe được trang bị lốp không thể bị thủng, vì vậy bạn không phải lo lắng về đinh trên đường.)
- (Tấm nệm hơi không thể bị thủng này rất lý tưởng cho việc cắm trại ở địa hình gồ ghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "punctureless design": thiết kế chống thủng.
- The punctureless design of the bicycle tires ensures a smooth ride. (Thiết kế chống thủng của lốp xe đạp đảm bảo một chuyến đi êm ái.)
- "punctureless technology": công nghệ chống thủng.
- Punctureless technology has revolutionized the tire industry. (Công nghệ chống thủng đã cách mạng hóa ngành công nghiệp lốp xe.)
Biến thể và từ gần giống
- Puncture (danh từ/động từ): lỗ thủng/đâm thủng.
- The tire had a puncture from a sharp stone. (Lốp xe có một lỗ thủng do một hòn đá sắc nhọn.)
- Punctureproof (tính từ): chống thủng (thường dùng thay thế cho "punctureless").
- These punctureproof gloves are used by workers handling sharp objects. (Những chiếc găng tay chống thủng này được công nhân sử dụng khi xử lý các vật sắc nhọn.)
Từ đồng nghĩa
- Punctureproof: chống thủng.
- Puncture-resistant: khả năng chống thủng.
- Unpuncturable: không thể bị thủng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho "punctureless".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho "punctureless".