pungapung
Định nghĩa
Danh từ: - Một loại cây ráy có mùi thối: "pungapung" chỉ một loại cây thuộc họ Ráy (Araceae), có mùi hôi thối đặc trưng, mọc ở Đông Nam Á (đặc biệt là Philippines), được trồng để lấy củ ăn được.
Ví dụ sử dụng
- (Cây pungapung nổi tiếng với mùi thối khi nó nở hoa.)
- (Nông dân ở Philippines trồng cây pungapung để lấy củ ăn được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to harvest pungapung": thu hoạch cây pungapung.
- They harvest pungapung during the rainy season. (Họ thu hoạch cây pungapung vào mùa mưa.)
- "pungapung tuber": củ của cây pungapung.
- The pungapung tuber is often boiled before consumption. (Củ cây pungapung thường được luộc trước khi ăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Pungapung (cây): không có biến thể phổ biến; đây là tên gọi địa phương.
- Aroid (n): cây ráy, họ Ráy (thuật ngữ chung cho các cây cùng họ).
- The pungapung is a type of aroid. (Cây pungapung là một loại cây ráy.)
Từ đồng nghĩa
- Aroid có mùi thối: không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Anh, nhưng có thể gọi là "stinky aroid" (cây ráy hôi thối).
- Cây ráy Philippines: tên gọi mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "pungapung".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "pungapung".