pungently

pungently

The chef added the spice, and the soup became pungently aromatic.

Định nghĩa

Trạng từ: Một cách hăng, cay nồng, hoặc sâu cay, chua chát.

  1. Về mùi vị: Mô tả một mùi hoặc vị rất mạnh, thường hăng, cay hoặc nồng, gây ấn tượng rõ rệt cho các giác quan.
  2. Về phong cách hoặc lời nói: Mô tả cách nói hoặc viết sắc sảo, châm biếm, hoặc mang tính phê phán mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Về mùi vị: (Món súp được nêm nếm cay nồng với tỏi ớt.)
  • Về phong cách hoặc lời nói: (Ông ấy viết chua chát về những người cùng thời, không tha cho ai khỏi những lời chỉ trích sắc bén của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pungently + động từ: Trạng từ này thường đứng trước động từ để nhấn mạnh cách thức hành động.
    • The critic pungently dissected the flaws in the novel. (Nhà phê bình sâu cay mổ xẻ những khiếm khuyết trong cuốn tiểu thuyết.)
  • Pungently + tính từ: Cũng có thể dùng để bổ nghĩa cho tính từ, mặc dù hiếm hơn.
    • The air was pungently smoky after the fire. (Không khí trở nên nồng nặc khói sau đám cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Pungent (tính từ): hăng, cay nồng; sâu cay, chua chát.
    • A pungent smell of vinegar filled the room. (Một mùi giấm hăng nồng tràn ngập căn phòng.)
  • Pungency (danh từ): sự hăng nồng; tính sâu cay.
    • The pungency of his remarks left everyone silent. (Sự sâu cay trong những nhận xét của ông ta khiến mọi người im lặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Acridly: một cách chát, hăng (thường về mùi vị).
  • Sharply: một cách sắc sảo, gay gắt (về lời nói).
  • Bitingly: một cách cay độc, chua chát (về phê phán).
  • Piquantly: một cách cay nồng hấp dẫn (thường về ẩm thực).
Các cụm từ liên quan
  • Pungently flavored: hương vị cay nồng.
  • Pungently critical: mang tính phê phán sâu cay.
Thành ngữ liên quan
  • Cutting to the bone: châm chọc đến tận xương tủy (gần nghĩa với phong cách khi chỉ trích).
    • His pungently sarcastic comments cut to the bone. (Những bình luận mỉa mai chua chát của anh ta châm chọc đến tận xương tủy.)