punica granatum

punica granatum

The gardener carefully picks a ripe punica granatum from the branch.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây lựu: "Punica granatum" tên khoa học của cây lựu, một loại cây bụi hoặc cây nhỏ nguồn gốc từ Tây Nam Á, nổi tiếng với quả lớn, màu đỏ, chứa nhiều hạt có thể ăn được. - Quả lựu: Trong ngữ cảnh thực vật học, từ này cũng có thể được dùng để chỉ chính quả của cây lựu, mặc dù thông thường người ta dùng "pomegranate" trong tiếng Anh.

dụ sử dụng
  • (Cây lựu được trồng rộng rãicác vùng Địa Trung Hải để lấy quả.)
  • (Hạt của quả lựu rất giàu chất chống oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Punica granatum trong y học cổ truyền: Tên khoa học này thường xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về dược tính của cây lựu, như vỏ quả, rễ, hoa.
    • Extracts from Punica granatum have been used in traditional medicine to treat digestive issues. (Chiết xuất từ cây lựu đã được sử dụng trong y học cổ truyền để điều trị các vấn đề tiêu hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Pomegranate (danh từ): tên thông thường của quả lựu trong tiếng Anh, được dùng phổ biến hơn.

    • Pomegranate is a popular fruit in many cuisines. (Quả lựu một loại trái cây phổ biến trong nhiều nền ẩm thực.)
  • Lựu (danh từ, tiếng Việt): tên gọi phổ biến của cây quả này.

    • Cây lựu thường được trồng làm cảnh hoặc lấy quả. (Cây lựu thường được trồng làm cảnh hoặc lấy quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Pomegranate tree: cây lựu (tên thông thường).
  • Lựu đỏ: một biến thể của quả lựu vỏ đỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cultivate Punica granatum: trồng cây lựu.

    • Farmers in this region cultivate Punica granatum for export. (Nông dânvùng này trồng cây lựu để xuất khẩu.)
  • Harvest Punica granatum: thu hoạch quả lựu.

    • The best time to harvest Punica granatum is in autumn. (Thời điểm tốt nhất để thu hoạch quả lựu vào mùa thu.)
Thành ngữ liên quan
  • Punica granatum không thành ngữ phổ biến trong tiếng Anh, đây tên khoa học chuyên ngành. Tuy nhiên, quả lựu (pomegranate) thành ngữ như:
    • "Pomegranate of the earth": một cụm từ thơ ca chỉ sự phong phú.
      • The garden was a pomegranate of the earth, full of life. (Khu vườn một quả lựu của đất, tràn đầy sự sống.)