punishing

punishing

The coach set a punishing pace during the team's training run.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khắc nghiệt, kiệt sức: "punishing" mô tả một hoạt động đòi hỏi nỗ lực rất lớn, gần như đến mức kiệt quệ, đặc biệt về thể chất.
    • Trừng phạt, mang tính trừng phạt: "punishing" cũng có thể chỉ điều đó gây ra hình phạt hoặc hậu quả nặng nề, như một sự trừng phạt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The marathon was a punishing race that left many runners exhausted. (Cuộc đua marathon một cuộc đua khắc nghiệt khiến nhiều người chạy kiệt sức.)
    • The king imposed a punishing tax on the peasants. (Nhà vua áp đặt một loại thuế mang tính trừng phạt lên nông dân.)
    • She completed a punishing workout at the gym. ( ấy đã hoàn thành một buổi tập luyện kiệt sức tại phòng gym.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a punishing schedule": lịch trình khắc nghiệt, dày đặc.
    • The CEO maintained a punishing schedule of meetings and travel. (Giám đốc điều hành duy trì một lịch trình khắc nghiệt gồm các cuộc họp đi công tác.)
  • "punishing heat": cái nóng gay gắt, khó chịu.
    • The firefighters worked in punishing heat to control the wildfire. (Các lính cứu hỏa làm việc trong cái nóng gay gắt để khống chế đám cháy rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Punish (động từ): trừng phạt, phạt.
    • The teacher will punish the students for cheating. (Giáo viên sẽ phạt học sinh gian lận.)
  • Punishment (danh từ): hình phạt, sự trừng phạt.
    • The punishment for the crime was severe. (Hình phạt cho tội ác đó rất nghiêm khắc.)
  • Punitive (tính từ): mang tính trừng phạt (thường dùng trong ngữ cảnh pháp hoặc chính trị).
    • The government imposed punitive tariffs on imported goods. (Chính phủ áp đặt thuế quan trừng phạt lên hàng hóa nhập khẩu.)
Từ đồng nghĩa
  • Arduous: gian khổ, vất vả.
  • Grueling: kiệt sức, mệt mỏi.
  • Taxing: đòi hỏi nhiều nỗ lực.
  • Harsh: khắc nghiệt, gay gắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Punish for: trừng phạt một lý do nào đó.
    • He was punished for breaking the rules. (Anh ấy bị trừng phạt vi phạm quy tắc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Punishing pace": tốc độ khắc nghiệt, không ngừng nghỉ.
    • The team worked at a punishing pace to meet the deadline. (Đội làm việc với tốc độ khắc nghiệt để kịp thời hạn.)