punishingly
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách khắc nghiệt, gay gắt: "punishingly" mô tả hành động hoặc trạng thái diễn ra với cường độ cao, gây khó khăn, mệt mỏi hoặc đau đớn, tương tự như một hình phạt.
Ví dụ sử dụng
- (Cuộc đua marathon dài một cách khắc nghiệt.)
- (Mặt trời chiếu xuống gay gắt những người đi bộ đường dài.)
- (Cô ấy làm việc vất vả đến mức kiệt sức để kịp hạn chót.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "punishingly difficult": khó một cách tàn nhẫn.
- The exam was punishingly difficult, leaving many students exhausted. (Bài kiểm tra khó một cách tàn nhẫn, khiến nhiều sinh viên kiệt sức.)
- "punishingly slow": chậm một cách khó chịu.
- The traffic was punishingly slow during rush hour. (Giao thông chậm một cách khó chịu vào giờ cao điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Punishing (tính từ): khắc nghiệt, gay gắt.
- The punishing schedule left no time for rest. (Lịch trình khắc nghiệt không để lại thời gian nghỉ ngơi.)
- Punishment (danh từ): hình phạt.
- The punishment for cheating was severe. (Hình phạt cho hành vi gian lận rất nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Severely: một cách nghiêm trọng, khắc nghiệt.
- The storm severely damaged the crops. (Cơn bão đã phá hủy mùa màng một cách nghiêm trọng.)
- Harshly: một cách gay gắt, thô bạo.
- He was harshly criticized for his mistake. (Anh ấy bị chỉ trích gay gắt vì sai lầm của mình.)
- Brutally: một cách tàn nhẫn, dữ dội.
- The truth was brutally honest. (Sự thật quá tàn nhẫn và thẳng thắn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan