punitive damages
Danh từ số nhiều: (luật pháp) Khoản bồi thường vượt quá thiệt hại thực tế (một hình phạt được tòa án trao trong các vụ việc có hành vi ác ý hoặc cố ý sai trái).
- (Bồi thẩm đoàn đã trao cho nguyên đơn khoản bồi thường trừng phạt vì hành vi liều lĩnh của công ty.)
- (Bồi thường trừng phạt nhằm trừng phạt bị đơn và răn đe người khác khỏi hành vi sai trái tương tự.)
- (Trong một số trường hợp, bồi thường trừng phạt có thể cao hơn nhiều so với thiệt hại thực tế.)
"to seek punitive damages": yêu cầu bồi thường trừng phạt.
- The plaintiff's lawyer sought punitive damages due to the defendant's malicious intent. (Luật sư của nguyên đơn đã yêu cầu bồi thường trừng phạt vì ý định ác ý của bị đơn.)
"punitive damages awarded": khoản bồi thường trừng phạt được trao.
- The court upheld the punitive damages awarded in the landmark case. (Tòa án đã giữ nguyên khoản bồi thường trừng phạt được trao trong vụ án mang tính bước ngoặt.)
Punitive (adj): có tính chất trừng phạt.
- The judge imposed a punitive fine on the company. (Thẩm phán đã áp dụng một khoản tiền phạt trừng phạt đối với công ty.)
Compensatory damages (n): bồi thường bù đắp (khoản bồi thường cho thiệt hại thực tế, khác với bồi thường trừng phạt).
- Compensatory damages cover medical bills and lost wages. (Bồi thường bù đắp bao gồm hóa đơn y tế và tiền lương bị mất.)
- Exemplary damages: bồi thường mẫu mực (một thuật ngữ khác cho bồi thường trừng phạt, thường dùng trong hệ thống luật Anh).
- Punitive award: khoản tiền bồi thường trừng phạt.
To award punitive damages: trao bồi thường trừng phạt.
- The court decided to award punitive damages to deter future violations. (Tòa án quyết định trao bồi thường trừng phạt để răn đe các vi phạm trong tương lai.)
To reduce punitive damages: giảm bồi thường trừng phạt.
- The appellate court reduced the punitive damages from $10 million to $5 million. (Tòa phúc thẩm đã giảm bồi thường trừng phạt từ 10 triệu đô la xuống còn 5 triệu đô la.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp cho "punitive damages", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "A punitive measure": một biện pháp trừng phạt. - The new law is a punitive measure against corporate fraud. (Luật mới là một biện pháp trừng phạt đối với gian lận doanh nghiệp.)