punjab
Định nghĩa
Danh từ riêng (Proper noun): - Punjab là một vùng lịch sử nằm ở phía tây bắc Ấn Độ và phía bắc Pakistan. Khu vực này nổi tiếng với nền văn hóa Sikh, ngũ hà (năm con sông chảy qua) và nền nông nghiệp phát triển. Ngày nay, Punjab bị chia cắt thành hai bang: Punjab (Ấn Độ) và Punjab (Pakistan).
Ví dụ sử dụng
- (Vùng Punjab nổi tiếng với đất đai màu mỡ và di sản văn hóa phong phú.)
- (Nhiều người theo đạo Sikh có nguồn gốc từ Punjab.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Punjab" cũng có thể được dùng để chỉ một trong hai bang hiện đại:
- Punjab, India, is a major agricultural state. (Punjab, Ấn Độ, là một bang nông nghiệp lớn.)
- Lahore is a historic city in Punjab, Pakistan. (Lahore là một thành phố lịch sử ở Punjab, Pakistan.)
Biến thể và từ gần giống
- Punjabi (tính từ/danh từ): thuộc về hoặc liên quan đến Punjab; cũng là tên gọi của ngôn ngữ và dân tộc ở vùng này.
- Punjabi cuisine is famous for its rich flavors. (Ẩm thực Punjabi nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
- She speaks Punjabi fluently. (Cô ấy nói tiếng Punjabi trôi chảy.)
Từ đồng nghĩa
- Vùng Punjab: không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể tham khảo tên gọi lịch sử như "Vùng ngũ hà" (Land of Five Rivers).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Punjab".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Punjab".