punk rocker
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người theo phong cách punk rock: "punk rocker" chỉ một người, thường là thanh thiếu niên hoặc thanh niên, là người biểu diễn (hoặc người hâm mộ cuồng nhiệt) của nhạc punk rock và là thành viên của tiểu văn hóa thanh niên punk. Họ thường có phong cách ăn mặc nổi loạn, như mặc quần jean rách, áo phông in hình ban nhạc, đeo dây xích, và để kiểu tóc dựng đứng nhiều màu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The punk rocker wore a leather jacket covered in patches and safety pins. (Người theo phong cách punk rock mặc một chiếc áo khoác da phủ đầy miếng vá và ghim băng.)
- Many punk rockers in the 1970s rejected mainstream society and embraced a DIY ethic. (Nhiều người theo phong cách punk rock vào những năm 1970 đã từ chối xã hội chính thống và theo đuổi đạo đức tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"old-school punk rocker": người theo phong cách punk rock thế hệ cũ, thường chỉ những người tham gia phong trào punk từ những năm 1970-1980.
- He's an old-school punk rocker who still listens to the Sex Pistols and The Clash. (Anh ấy là một người theo phong cách punk rock thế hệ cũ, vẫn nghe Sex Pistols và The Clash.)
"punk rocker aesthetic": thẩm mỹ/ phong cách punk rock.
- The designer's collection was inspired by the punk rocker aesthetic, with ripped fabrics and bold graphics. (Bộ sưu tập của nhà thiết kế lấy cảm hứng từ thẩm mỹ punk rock, với vải rách và đồ họa táo bạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Punk (n/adj): nhạc punk / người theo phong cách punk / thuộc về punk.
- Punk music is known for its fast tempo and rebellious lyrics. (Nhạc punk nổi tiếng với nhịp độ nhanh và ca từ nổi loạn.)
- Rocker (n): người chơi nhạc rock hoặc người hâm mộ nhạc rock.
- He's a rocker who plays electric guitar in a band. (Anh ấy là một người chơi nhạc rock, chơi guitar điện trong một ban nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Punk enthusiast: người hâm mộ punk.
- Punk follower: người theo phong cách punk.
- Punk musician: nhạc sĩ punk (nếu người đó là người biểu diễn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "punk rocker". Tuy nhiên, có thể dùng: - Dress like a punk rocker: ăn mặc như một người theo phong cách punk rock. - She loves to dress like a punk rocker with ripped jeans and a studded belt. (Cô ấy thích ăn mặc như một người theo phong cách punk rock với quần jean rách và thắt lưng đính đinh.)
Thành ngữ liên quan
- Punk rocker attitude: thái độ punk rock (thường chỉ sự nổi loạn, không tuân thủ quy tắc).
- He has a punk rocker attitude, always questioning authority. (Anh ấy có thái độ punk rock, luôn đặt câu hỏi về quyền lực.)