puntarelle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Miếng san hô (dùng để làm vòng đeo): "puntarelle" là một danh từ chỉ một mảnh hoặc miếng san hô, thường được sử dụng trong việc chế tác đồ trang sức, đặc biệt là để làm vòng đeo cổ hoặc vòng tay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'artisan a utilisé une belle puntarelle pour créer ce collier. (Người thợ thủ công đã sử dụng một miếng san hô đẹp để tạo ra chiếc vòng cổ này.)
- Ces puntarelles proviennent de la Méditerranée. (Những miếng san hô này có nguồn gốc từ Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "puntarelle travaillée": miếng san hô đã được gia công, chế tác.
- Elle préfère les puntarelles travaillées car elles sont plus lisses. (Cô ấy thích những miếng san hô đã gia công vì chúng mịn hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Corail (n.m): san hô (từ chung, chỉ vật liệu hoặc sinh vật).
- Fragment de corail (n.m): mảnh san hô (cụm từ mô tả tương tự).
Từ đồng nghĩa
- Morceau de corail: mảnh san hô.
- Éclat de corail: mảnh vỡ san hô (thường nhỏ hơn).
Lưu ý
- Từ "puntarelle" khá chuyên biệt và thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến đồ trang sức, chế tác hoặc buôn bán san hô. Trong đời sống hàng ngày, từ "corail" phổ biến hơn.
danh từ giống cái
- miếng san hô (dùng để làm vòng đeo)