puntarelle

Học thuật
Thân thiện
puntarelle

Une femme porte un collier de puntarelles.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Miếng san hô (dùng để làm vòng đeo): "puntarelle" là một danh từ chỉ một mảnh hoặc miếng san hô, thường được sử dụng trong việc chế tác đồ trang sức, đặc biệtđể làm vòng đeo cổ hoặc vòng tay.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'artisan a utilisé une belle puntarelle pour créer ce collier. (Người thợ thủ công đã sử dụng một miếng san hô đẹp để tạo ra chiếc vòng cổ này.)
    • Ces puntarelles proviennent de la Méditerranée. (Những miếng san hô này nguồn gốc từ Địa Trung Hải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "puntarelle travaillée": miếng san hô đã được gia công, chế tác.
    • Elle préfère les puntarelles travaillées car elles sont plus lisses. ( ấy thích những miếng san hô đã gia công chúng mịn hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Corail (n.m): san hô (từ chung, chỉ vật liệu hoặc sinh vật).
  • Fragment de corail (n.m): mảnh san hô (cụm từ mô tả tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Morceau de corail: mảnh san hô.
  • Éclat de corail: mảnh vỡ san hô (thường nhỏ hơn).
Lưu ý
  • Từ "puntarelle" khá chuyên biệt thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến đồ trang sức, chế tác hoặc buôn bán san hô. Trong đời sống hàng ngày, từ "corail" phổ biến hơn.
puntarelle

Une femme porte un collier de puntarelles.

danh từ giống cái
  1. miếng san hô (dùng để làm vòng đeo)