pupet regime

Định nghĩa

Danh từ:
- Chính quyền bù nhìn: Một chính phủ được bổ nhiệm bởi các công việc bị chỉ đạo bởi một cơ quan bên ngoài, thường áp đặt những khó khăn lên những người bị cai trị.

dụ sử dụng
  • (Đất nước bị cai trị bởi một chính quyền bù nhìn do quân đội nước ngoài dựng lên.)
  • (Nhiều công dân phải chịu đựng dưới các chính sách hà khắc của chính quyền bù nhìn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to establish a puppet regime": thiết lập một chính quyền bù nhìn.

    • The superpower attempted to establish a puppet regime in the neighboring country. (Siêu cường đã cố gắng thiết lập một chính quyền bù nhìnnước láng giềng.)
  • "to overthrow a puppet regime": lật đổ một chính quyền bù nhìn.

    • The revolution aimed to overthrow the puppet regime and restore democracy. (Cuộc cách mạng nhằm lật đổ chính quyền bù nhìn khôi phục dân chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puppet (n): con rối; người bị điều khiển.

    • The leader was nothing more than a puppet of the foreign power. (Nhà lãnh đạo chỉ một con rối của thế lực nước ngoài.)
  • Puppeteer (n): người điều khiển rối; kẻ đứng sau chỉ đạo.

    • The puppeteer controlled the puppet regime from behind the scenes. (Kẻ điều khiển rối đã chỉ đạo chính quyền bù nhìn từ hậu trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Government in name only: chính phủ chỉ trên danh nghĩa.
  • Satellite state: nhà nước vệ tinh (thường bị chi phối bởi một cường quốc).
Các cụm từ liên quan
  • Puppet government: chính phủ bù nhìn (từ đồng nghĩa với "puppet regime").
Thành ngữ liên quan
  • A puppet on a string: con rối trên dây, chỉ người hoặc tổ chức bị điều khiển hoàn toàn.
    • The local council was just a puppet on a string for the central authorities. (Hội đồng địa phương chỉ một con rối trên dây đối với chính quyền trung ương.)