puppet government

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chính phủ bù nhìn: "puppet government" dùng để chỉ một chính phủ được bổ nhiệm bởi một thế lực bên ngoài các công việc của bị điều khiển bởi thế lực đó, thường gây ra khó khăn cho người dân bị quản lý.
dụ sử dụng
  • (Đất nước bị cai trị bởi một chính phủ bù nhìn do quân đội xâm lược dựng lên.)
  • (Sau chiến tranh, một chính phủ bù nhìn được thành lập để duy trì quyền kiểm soát khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a puppet government": hoạt động như một chính phủ bù nhìn.

    • The local administration was accused of acting as a puppet government for foreign interests. (Chính quyền địa phương bị cáo buộc hoạt động như một chính phủ bù nhìn cho các lợi ích nước ngoài.)
  • "to establish a puppet government": thiết lập một chính phủ bù nhìn.

    • The occupying forces quickly established a puppet government to legitimize their rule. (Lực lượng chiếm đóng nhanh chóng thiết lập một chính phủ bù nhìn để hợp pháp hóa sự cai trị của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Puppet state (danh từ): nhà nước bù nhìn.

    • The region became a puppet state under the control of a superpower. (Khu vực trở thành một nhà nước bù nhìn dưới sự kiểm soát của một siêu cường.)
  • Puppet regime (danh từ): chế độ bù nhìn.

    • The puppet regime was widely criticized for its lack of independence. (Chế độ bù nhìn bị chỉ trích rộng rãi thiếu độc lập.)
Từ đồng nghĩa
  • Chính phủ phụ thuộc: một chính phủ hoàn toàn lệ thuộc vào thế lực bên ngoài.
  • Chế độ tay sai: một chế độ được thiết lập để làm theo ý của kẻ khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up: thiết lập (một chính phủ bù nhìn).

    • They set up a puppet government to control the colony. (Họ thiết lập một chính phủ bù nhìn để kiểm soát thuộc địa.)
  • Install: bổ nhiệm (một chính phủ bù nhìn).

    • The foreign power installed a puppet government after the invasion. (Thế lực nước ngoài bổ nhiệm một chính phủ bù nhìn sau cuộc xâm lược.)
Thành ngữ liên quan
  • A puppet on a string: một con rối bị điều khiển (ám chỉ sự thiếu tự chủ).
    • The leader was nothing more than a puppet on a string, taking orders from abroad. (Nhà lãnh đạo chẳng khác gì một con rối bị điều khiển, nhận lệnh từ nước ngoài.)