puppet ruler
Định nghĩa
Danh từ: "puppet ruler" (nhà lãnh đạo bù nhìn) chỉ một nhà lãnh đạo hoặc người cai trị được một nhà độc tài lựa chọn để đứng đầu một chính phủ, nhưng trên thực tế không có quyền lực thực sự và chỉ hành động theo sự chỉ đạo của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Đất nước bị cai trị bởi một nhà lãnh đạo bù nhìn, người tuân theo mọi mệnh lệnh từ cường quốc nước ngoài.)
- (Sau cuộc xâm lược, quân đội đã đặt một nhà lãnh đạo bù nhìn để duy trì quyền kiểm soát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a puppet ruler": hành động như một nhà lãnh đạo bù nhìn.
- The general was merely acting as a puppet ruler for the occupying army. (Vị tướng chỉ đơn thuần hành động như một nhà lãnh đạo bù nhìn cho quân đội chiếm đóng.)
"to be reduced to a puppet ruler": bị giảm xuống thành một nhà lãnh đạo bù nhìn.
- The once-powerful king was reduced to a puppet ruler after the coup. (Vị vua từng có quyền lực đã bị giảm xuống thành một nhà lãnh đạo bù nhìn sau cuộc đảo chính.)
Biến thể và từ gần giống
Puppet government (chính phủ bù nhìn): một chính phủ được kiểm soát từ bên ngoài.
- The puppet government had no real authority over the people. (Chính phủ bù nhìn không có thẩm quyền thực sự đối với người dân.)
Puppet state (nhà nước bù nhìn): một quốc gia được kiểm soát chính trị bởi một quốc gia khác.
- The region became a puppet state of the empire. (Khu vực này trở thành một nhà nước bù nhìn của đế chế.)
Từ đồng nghĩa
- Figurehead (n): người đứng đầu trên danh nghĩa, không có quyền lực thực tế.
- Stooge (n): người bị điều khiển, thường dùng trong bối cảnh chính trị tiêu cực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To set up as a puppet ruler: dựng lên như một nhà lãnh đạo bù nhìn.
- The foreign government set him up as a puppet ruler to legitimize their control. (Chính phủ nước ngoài đã dựng anh ta lên như một nhà lãnh đạo bù nhìn để hợp pháp hóa quyền kiểm soát của họ.)
Thành ngữ liên quan
To pull the strings: giật dây, điều khiển từ phía sau.
- The real power was in the hands of the general, who pulled the strings of the puppet ruler. (Quyền lực thực sự nằm trong tay vị tướng, người giật dây nhà lãnh đạo bù nhìn.)
To be a mere puppet: chỉ là một con rối (không có quyền tự chủ).
- The president was a mere puppet, with no ability to make independent decisions. (Tổng thống chỉ là một con rối, không có khả năng đưa ra quyết định độc lập.)