puppylike
Tính từ: Có đặc điểm, tính chất hoặc hành vi giống như một chú chó con.
- (Sự nhiệt tình giống như chó con của cô ấy thật dễ lây lan.)
- (Hành vi giống chó con của chú chó, ngay cả khi đã già, khiến mọi người thích thú.)
- (Anh ấy có một cái nhìn ngây thơ giống như chó con.)
puppylike + danh từ: Dùng để miêu tả một người hoặc vật có những phẩm chất điển hình của chó con, như sự vui tươi, trung thành, ngây thơ, hoặc hiếu động.
- puppylike energy (năng lượng như chó con)
- puppylike loyalty (lòng trung thành như chó con)
Có thể dùng trong văn chương hoặc miêu tả tâm lý để nhấn mạnh sự đáng yêu, non nớt hoặc sự phụ thuộc.
- His puppylike devotion to his mentor was touching. (Sự tận tụy giống như chó con của anh ấy đối với người cố vấn thật cảm động.)
- Puppy (danh từ): chó con.
- Puppylike (tính từ): giống chó con.
- Puppyish (tính từ): có vẻ giống chó con, thường mang sắc thái hơi trẻ con hoặc vụng về.
- His puppyish attempts to impress her were endearing. (Những nỗ lực hơi vụng về như chó con của anh ấy để gây ấn tượng với cô ấy thật đáng yêu.)
- Puppyish: có vẻ giống chó con.
- Canine-like: giống loài chó (nhưng rộng hơn, không chỉ chó con).
- Playful: vui tươi, hiếu động (thường dùng cho tính cách).
- Naive: ngây thơ (nếu nhấn mạnh sự non nớt).
(Không có cụm động từ trực tiếp với "puppylike", nhưng có thể liên quan đến "puppy" trong các cụm như:) - Puppy love: tình yêu tuổi mới lớn, tình cảm ngây thơ, thoáng qua. - They thought it was just puppy love, but they stayed together for years. (Họ nghĩ đó chỉ là tình yêu tuổi mới lớn, nhưng họ đã ở bên nhau nhiều năm.)
(Không có thành ngữ trực tiếp với "puppylike", nhưng có thể liên quan đến chó con:) - As playful as a puppy: vui tươi như một chú chó con. - The children were as playful as puppies in the park. (Lũ trẻ vui tươi như những chú chó con trong công viên.)